Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Ất Hợi 1995: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Ất Hợi — con Lợn |
|---|---|
| Sinh từ | 31/01/1995 đến trước 19/02/1996 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Sơn Đầu Hỏa — lửa trên núi (hành Hỏa) |
| Nam mạng | Âm Nam · Đại Hạn đi nghịch |
| Nữ mạng | Âm Nữ · Đại Hạn đi thuận |
| Tứ Hoá sinh niên | Thiên Cơ Lộc · Thiên Lương Quyền · Tử Vi Khoa · Thái Âm Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Cơ |
| Màu hợp | đỏ, hồng, tím; xanh lá (Mộc sinh Hỏa) |
Mệnh Sơn Đầu Hỏa
Sơn Đầu Hỏa nghĩa đen là lửa trên núi, thuộc hành Hỏa. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Hỏa hợp màu bản mệnh đỏ, hồng, tím và màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Tứ Hoá sinh niên can Ất
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Ất, dù sinh ngày giờ nào:
- Thiên Cơ hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Thiên Lương hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Tử Vi hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Thái Âm hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Ất Hợi: 9,6% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,5% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.608 lá số tuổi Ất Hợi
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Ất Hợi (31/01/1995) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Cơ | 4,8% | |
| Thất Sát | 4,5% | |
| Thái Dương | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,1% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Tham Lang | 4,1% | |
| Thiên Tướng | 3,9% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 15,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 33,3% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
Năm Ất Hợi chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Ất Hợi 1995 nam mạng
Nam sinh năm Ất Hợi là Âm Nam: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Thổ Ngũ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (15–24 tuổi) rơi vào cung Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Ất Hợi 1995 nữ mạng
Nữ sinh năm Ất Hợi là Âm Nữ: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…). Cùng Cục Thổ Ngũ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Ất Hợi hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Bính Dần 1986 (lục hợp, Lư Trung Hỏa), Đinh Mão 1987 (tam hợp, Lư Trung Hỏa), Tân Mùi 1991 (tam hợp, Lộ Bàng Thổ), Mậu Dần 1998 (lục hợp, Thành Đầu Thổ), Kỷ Mão 1999 (tam hợp, Thành Đầu Thổ), Quý Mùi 2003 (tam hợp, Dương Liễu Mộc)
Kỵ: Nhâm Thân 1992 (lục hại, Kiếm Phong Kim khắc), Tân Tỵ 2001 (lục xung, Bạch Lạp Kim khắc), Giáp Thân 2004 (lục hại, Tuyền Trung Thủy khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Ất Hợi 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 32 | Thái Dương | Thổ Tú | Tam Tai | — |
| 2027 Đinh Mùi | 33 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu, Tam Tai | Tam hợp |
| 2028 Mậu Thân | 34 | Kế Đô | Thái Dương | — | Hại |
| 2029 Kỷ Dậu | 35 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2030 Canh Tuất | 36 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2031 Tân Hợi | 37 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Trực |
| 2032 Nhâm Tý | 38 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
| 2033 Quý Sửu | 39 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2034 Giáp Dần | 40 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Phá, Lục hợp |
| 2035 Ất Mão | 41 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Tam hợp |
| 2036 Bính Thìn | 42 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2037 Đinh Tỵ | 43 | Kế Đô | Thái Dương | Tam Tai | Xung |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Ất Hợi 1995 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Ất Hợi (từ 31/01/1995 đến trước 19/02/1996) mệnh Sơn Đầu Hỏa, nghĩa là lửa trên núi, hành Hỏa.
Tuổi Ất Hợi hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Ất Hợi 1995 hợp với: Bính Dần 1986, Đinh Mão 1987, Tân Mùi 1991, Mậu Dần 1998, Kỷ Mão 1999, Quý Mùi 2003.
Tuổi Ất Hợi hợp màu gì?
Mệnh Hỏa: màu bản mệnh đỏ, hồng, tím; màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Đại hạn tuổi Ất Hợi đi thuận hay nghịch?
Can Ất là can âm: nam mạng (Âm Nam) đi nghịch, nữ mạng (Âm Nữ) đi thuận. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Ất Hợi 1995 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh