Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Kỷ Hợi 1959: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.248 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Kỷ Hợi — con Lợn |
|---|---|
| Sinh từ | 08/02/1959 đến trước 28/01/1960 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Bình Địa Mộc — gỗ đồng bằng (hành Mộc) |
| Nam mạng | Âm Nam · Đại Hạn đi nghịch |
| Nữ mạng | Âm Nữ · Đại Hạn đi thuận |
| Tứ Hoá sinh niên | Vũ Khúc Lộc · Tham Lang Quyền · Thiên Lương Khoa · Văn Khúc Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Cơ |
| Màu hợp | xanh lá; đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc) |
Mệnh Bình Địa Mộc
Bình Địa Mộc nghĩa đen là gỗ đồng bằng, thuộc hành Mộc. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Mộc hợp màu bản mệnh xanh lá và màu tương sinh đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc); nên hạn chế trắng, xám, bạc (Kim khắc Mộc).
Tứ Hoá sinh niên can Kỷ
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Kỷ, dù sinh ngày giờ nào:
- Vũ Khúc hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Tham Lang hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Thiên Lương hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Văn Khúc hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Kỷ Hợi: 7,6% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,4% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.248 lá số tuổi Kỷ Hợi
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Kỷ Hợi (08/02/1959) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.248 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Phá Quân | 5,1% | |
| Thái Dương | 5,1% | |
| Thiên Đồng | 4,8% | |
| Thiên Cơ | 4,7% | |
| Thiên Phủ | 4,7% | |
| Thất Sát | 4,5% | |
| Thiên Lương | 4,2% | |
| Thiên Tướng | 3,5% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 18,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 33,3% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
Năm Kỷ Hợi chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Kỷ Hợi 1959 nam mạng
Nam sinh năm Kỷ Hợi là Âm Nam: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Hỏa Lục Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (16–25 tuổi) rơi vào cung Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Kỷ Hợi 1959 nữ mạng
Nữ sinh năm Kỷ Hợi là Âm Nữ: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…). Cùng Cục Hỏa Lục Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Kỷ Hợi hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Canh Dần 1950 (lục hợp, Tùng Bách Mộc), Tân Mão 1951 (tam hợp, Tùng Bách Mộc), Đinh Mùi 1967 (tam hợp, Thiên Hà Thủy)
Kỵ: Nhâm Dần 1962 (lục phá, Kim Bạc Kim khắc), Mậu Thân 1968 (lục hại, Đại Dịch Thổ khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Kỷ Hợi 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 68 | Thái Dương | Thổ Tú | Tam Tai | — |
| 2027 Đinh Mùi | 69 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu, Tam Tai | Tam hợp |
| 2028 Mậu Thân | 70 | Kế Đô | Thái Dương | — | Hại |
| 2029 Kỷ Dậu | 71 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2030 Canh Tuất | 72 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2031 Tân Hợi | 73 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Trực |
| 2032 Nhâm Tý | 74 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
| 2033 Quý Sửu | 75 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2034 Giáp Dần | 76 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Phá, Lục hợp |
| 2035 Ất Mão | 77 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Tam hợp |
| 2036 Bính Thìn | 78 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2037 Đinh Tỵ | 79 | Kế Đô | Thái Dương | Tam Tai | Xung |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Kỷ Hợi 1959 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Kỷ Hợi (từ 08/02/1959 đến trước 28/01/1960) mệnh Bình Địa Mộc, nghĩa là gỗ đồng bằng, hành Mộc.
Tuổi Kỷ Hợi hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Kỷ Hợi 1959 hợp với: Canh Dần 1950, Tân Mão 1951, Đinh Mùi 1967.
Tuổi Kỷ Hợi hợp màu gì?
Mệnh Mộc: màu bản mệnh xanh lá; màu tương sinh đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc); nên hạn chế trắng, xám, bạc (Kim khắc Mộc).
Đại hạn tuổi Kỷ Hợi đi thuận hay nghịch?
Can Kỷ là can âm: nam mạng (Âm Nam) đi nghịch, nữ mạng (Âm Nữ) đi thuận. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Kỷ Hợi 1959 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh