Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Tân Mão 1951: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.260 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Tân Mão — con Mèo |
|---|---|
| Sinh từ | 06/02/1951 đến trước 27/01/1952 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Tùng Bách Mộc — gỗ tùng bách (hành Mộc) |
| Nam mạng | Âm Nam · Đại Hạn đi nghịch |
| Nữ mạng | Âm Nữ · Đại Hạn đi thuận |
| Tứ Hoá sinh niên | Cự Môn Lộc · Thái Dương Quyền · Văn Khúc Khoa · Văn Xương Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Đồng |
| Màu hợp | xanh lá; đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc) |
Mệnh Tùng Bách Mộc
Tùng Bách Mộc nghĩa đen là gỗ tùng bách, thuộc hành Mộc. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Mộc hợp màu bản mệnh xanh lá và màu tương sinh đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc); nên hạn chế trắng, xám, bạc (Kim khắc Mộc).
Tứ Hoá sinh niên can Tân
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Tân, dù sinh ngày giờ nào:
- Cự Môn hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Thái Dương hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Văn Khúc hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Văn Xương hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Tân Mão: 9,5% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,2% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.260 lá số tuổi Tân Mão
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Tân Mão (06/02/1951) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.260 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Cự Môn | 5,2% | |
| Tham Lang | 4,8% | |
| Thiên Tướng | 4,7% | |
| Thiên Lương | 4,4% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,2% | |
| Thất Sát | 3,9% | |
| Phá Quân | 3,8% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 17,2% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 33,3% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
Năm Tân Mão chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Tân Mão 1951 nam mạng
Nam sinh năm Tân Mão là Âm Nam: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Mộc Tam Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (13–22 tuổi) rơi vào cung Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Tân Mão 1951 nữ mạng
Nữ sinh năm Tân Mão là Âm Nữ: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…). Cùng Cục Mộc Tam Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Tân Mão hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Quý Mùi 1943 (tam hợp, Dương Liễu Mộc), Mậu Tuất 1958 (lục hợp, Bình Địa Mộc), Kỷ Hợi 1959 (tam hợp, Bình Địa Mộc)
Kỵ: Canh Thìn 1940 (lục hại, Bạch Lạp Kim khắc), Giáp Ngọ 1954 (lục phá, Sa Trung Kim khắc), Canh Tý 1960 (tương hình, Bích Thượng Thổ khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Tân Mão 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 76 | Thái Bạch | Thái Âm | Tam Tai | Phá |
| 2027 Đinh Mùi | 77 | Thái Dương | Thổ Tú | Tam Tai | Tam hợp |
| 2028 Mậu Thân | 78 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 79 | Kế Đô | Thái Dương | — | Xung |
| 2030 Canh Tuất | 80 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | Lục hợp |
| 2031 Tân Hợi | 81 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | Tam hợp |
| 2032 Nhâm Tý | 82 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Hình |
| 2033 Quý Sửu | 83 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
| 2034 Giáp Dần | 84 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2035 Ất Mão | 85 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Trực |
| 2036 Bính Thìn | 86 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Hại |
| 2037 Đinh Tỵ | 87 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu, Tam Tai | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Tân Mão 1951 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Tân Mão (từ 06/02/1951 đến trước 27/01/1952) mệnh Tùng Bách Mộc, nghĩa là gỗ tùng bách, hành Mộc.
Tuổi Tân Mão hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Tân Mão 1951 hợp với: Quý Mùi 1943, Mậu Tuất 1958, Kỷ Hợi 1959.
Tuổi Tân Mão hợp màu gì?
Mệnh Mộc: màu bản mệnh xanh lá; màu tương sinh đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc); nên hạn chế trắng, xám, bạc (Kim khắc Mộc).
Đại hạn tuổi Tân Mão đi thuận hay nghịch?
Can Tân là can âm: nam mạng (Âm Nam) đi nghịch, nữ mạng (Âm Nữ) đi thuận. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Tân Mão 1951 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh