Đại Hạn là chu kỳ 10 năm trong lá số Tử Vi Đẩu Số. Cả đời người được chia thành các Đại Hạn nối tiếp nhau, mỗi Đại Hạn "đóng" ở một cung. Cung đó — cùng Tam Phương Tứ Chính của nó — là chủ đề chính của 10 năm ấy: giai đoạn đặt trọng tâm sự nghiệp, tiền bạc, gia đình hay biến động.
Cách tính tuổi khởi Đại Hạn
Đại Hạn đầu tiên luôn bắt đầu tại cung Mệnh, ở tuổi bằng số của Cục (Cục do can năm sinh và vị trí cung Mệnh quyết định):
| Cục | Khởi Đại Hạn | Tỷ lệ lá số |
|---|---|---|
| Thủy nhị cục | 2 tuổi (2–11, 12–21…) | 20,0% |
| Mộc tam cục | 3 tuổi (3–12, 13–22…) | 20,0% |
| Kim tứ cục | 4 tuổi (4–13, 14–23…) | 20,0% |
| Thổ ngũ cục | 5 tuổi (5–14, 15–24…) | 20,0% |
| Hỏa lục cục | 6 tuổi (6–15, 16–25…) | 20,0% |
Tỷ lệ tính trên toàn bộ 525.960 lá số (mọi ngày 1960–2019, đủ 12 giờ, cả nam lẫn nữ): mỗi Cục chiếm đúng 1/5.
Chiều đi của Đại Hạn
- Dương nam, âm nữ (nam sinh năm can dương Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm; nữ sinh năm can âm Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý): đi thuận — Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức → Điền Trạch…
- Âm nam, dương nữ: đi nghịch — Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê → Tử Tức…
Ví dụ: Hỏa lục cục
| Tuổi | Đi thuận | Đi nghịch |
|---|---|---|
| 6–15 | Mệnh | Mệnh |
| 16–25 | Phụ Mẫu | Huynh Đệ |
| 26–35 | Phúc Đức | Phu Thê |
| 36–45 | Điền Trạch | Tử Tức |
| 46–55 | Quan Lộc | Tài Bạch |
| 56–65 | Nô Bộc | Tật Ách |
| 66–75 | Thiên Di | Thiên Di |
| 76–85 | Tật Ách | Nô Bộc |
Đọc một Đại Hạn thế nào?
- Xem chính tinh và độ sáng tại cung Đại Hạn — đó là "không khí" của 10 năm.
- Xem Tam Phương Tứ Chính của cung Đại Hạn (hai cung tam hợp + cung xung chiếu) — xem thêm ở trang 12 cung.
- Xem Tứ Hoá Đại Hạn: can của cung Đại Hạn sinh ra một bộ Lộc–Quyền–Khoa–Kỵ riêng cho 10 năm đó. Hoá Kỵ Đại Hạn rơi vào cung nào thì lĩnh vực đó cần giữ.
- Cung Đại Hạn trùng cung nào trong lá số gốc (Quan Lộc, Tài Bạch, Phu Thê…) thì 10 năm đó đặt nặng lĩnh vực ấy.
Tiểu Hạn và Lưu Niên
Tiểu Hạn là hạn từng năm, mỗi năm một cung. Khởi theo nhóm tam hợp của năm sinh: Dần-Ngọ-Tuất khởi ở Thìn, Thân-Tý-Thìn khởi ở Tuất, Tỵ-Dậu-Sửu khởi ở Mùi, Hợi-Mão-Mùi khởi ở Sửu; nam đếm thuận, nữ đếm nghịch. Lưu Niên là hệ sao lưu của chính năm dương lịch đó (Lưu Thái Tuế, Lưu Tứ Hoá…) — ví dụ năm 2027 can Đinh an Thái Âm hoá Lộc, Cự Môn hoá Kỵ. Ba lớp Đại Hạn – Tiểu Hạn – Lưu Niên chồng lên nhau mới cho bức tranh một năm cụ thể.
Đại Hạn hiện tại của bạn ở cung nào?Lá số trên Xem-Tuvi.com ghi sẵn tuổi từng Đại Hạn trên mỗi cung và đánh dấu Đại Hạn đang đi.Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Đại hạn là gì?
Đại hạn là chu kỳ 10 năm của đời người trong Tử Vi Đẩu Số. Mỗi Đại Hạn đóng ở một cung, và cung đó cùng Tam Phương Tứ Chính của nó cho biết chủ đề chính của 10 năm ấy.
Đại hạn bắt đầu từ bao nhiêu tuổi?
Tuổi khởi Đại Hạn đầu tiên bằng số của Cục: Thủy nhị cục 2 tuổi, Mộc tam cục 3, Kim tứ cục 4, Thổ ngũ cục 5, Hỏa lục cục 6 (tính theo tuổi âm).
Đại hạn đi thuận hay nghịch?
Dương nam và âm nữ đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…); âm nam và dương nữ đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…).