Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Đinh Mão 1987: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Đinh Mão — con Mèo |
|---|---|
| Sinh từ | 29/01/1987 đến trước 17/02/1988 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Lư Trung Hỏa — lửa trong lò (hành Hỏa) |
| Nam mạng | Âm Nam · Đại Hạn đi nghịch |
| Nữ mạng | Âm Nữ · Đại Hạn đi thuận |
| Tứ Hoá sinh niên | Thái Âm Lộc · Thiên Đồng Quyền · Thiên Cơ Khoa · Cự Môn Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Đồng |
| Màu hợp | đỏ, hồng, tím; xanh lá (Mộc sinh Hỏa) |
Mệnh Lư Trung Hỏa
Lư Trung Hỏa nghĩa đen là lửa trong lò, thuộc hành Hỏa. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Hỏa hợp màu bản mệnh đỏ, hồng, tím và màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Tứ Hoá sinh niên can Đinh
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Đinh, dù sinh ngày giờ nào:
- Thái Âm hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Thiên Đồng hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Thiên Cơ hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Cự Môn hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Đinh Mão: 9,0% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,7% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.608 lá số tuổi Đinh Mão
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Đinh Mão (29/01/1987) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Lương | 5,1% | |
| Thái Âm | 4,8% | |
| Thiên Tướng | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,5% | |
| Phá Quân | 4,2% | |
| Cự Môn | 4,2% | |
| Tham Lang | 4,2% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 14,9% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 33,3% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
Năm Đinh Mão chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Đinh Mão 1987 nam mạng
Nam sinh năm Đinh Mão là Âm Nam: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Kim Tứ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (14–23 tuổi) rơi vào cung Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Đinh Mão 1987 nữ mạng
Nữ sinh năm Đinh Mão là Âm Nữ: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…). Cùng Cục Kim Tứ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Đinh Mão hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Kỷ Mùi 1979 (tam hợp, Thiên Thượng Hỏa), Tân Mùi 1991 (tam hợp, Lộ Bàng Thổ), Giáp Tuất 1994 (lục hợp, Sơn Đầu Hỏa), Ất Hợi 1995 (tam hợp, Sơn Đầu Hỏa)
Kỵ: Giáp Tý 1984 (tương hình, Hải Trung Kim khắc), Quý Dậu 1993 (lục xung, Kiếm Phong Kim khắc), Bính Tý 1996 (tương hình, Giản Hạ Thủy khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Đinh Mão 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 40 | Thái Bạch | Thái Âm | Tam Tai | Phá |
| 2027 Đinh Mùi | 41 | Thái Dương | Thổ Tú | Tam Tai | Tam hợp |
| 2028 Mậu Thân | 42 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 43 | Kế Đô | Thái Dương | — | Xung |
| 2030 Canh Tuất | 44 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | Lục hợp |
| 2031 Tân Hợi | 45 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | Tam hợp |
| 2032 Nhâm Tý | 46 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Hình |
| 2033 Quý Sửu | 47 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
| 2034 Giáp Dần | 48 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2035 Ất Mão | 49 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Trực |
| 2036 Bính Thìn | 50 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Hại |
| 2037 Đinh Tỵ | 51 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu, Tam Tai | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Đinh Mão 1987 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Đinh Mão (từ 29/01/1987 đến trước 17/02/1988) mệnh Lư Trung Hỏa, nghĩa là lửa trong lò, hành Hỏa.
Tuổi Đinh Mão hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Đinh Mão 1987 hợp với: Kỷ Mùi 1979, Tân Mùi 1991, Giáp Tuất 1994, Ất Hợi 1995.
Tuổi Đinh Mão hợp màu gì?
Mệnh Hỏa: màu bản mệnh đỏ, hồng, tím; màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Đại hạn tuổi Đinh Mão đi thuận hay nghịch?
Can Đinh là can âm: nam mạng (Âm Nam) đi nghịch, nữ mạng (Âm Nữ) đi thuận. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Đinh Mão 1987 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh