Trang chủ›Tử vi trọn đời›Tuổi Kỷ Mùi 1979
TỬ VI TRỌN ĐỜI

Tử vi trọn đời tuổi Kỷ Mùi 1979

Mệnh Thiên Thượng Hỏa · Vũ Khúc Lộc, Văn Khúc Kỵ · thống kê 4.608 lá số

Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Kỷ Mùi 1979: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.

TuổiKỷ Mùi — con Dê
Sinh từ28/01/1979 đến trước 16/02/1980 (dương lịch)
Mệnh nạp âmThiên Thượng Hỏa — lửa trên trời (hành Hỏa)
Nam mạngÂm Nam · Đại Hạn đi nghịch
Nữ mạngÂm Nữ · Đại Hạn đi thuận
Tứ Hoá sinh niênVũ Khúc Lộc · Tham Lang Quyền · Thiên Lương Khoa · Văn Khúc Kỵ
Chủ ThânThiên Tướng
Màu hợpđỏ, hồng, tím; xanh lá (Mộc sinh Hỏa)

Mệnh Thiên Thượng Hỏa

Thiên Thượng Hỏa nghĩa đen là lửa trên trời, thuộc hành Hỏa. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Hỏa hợp màu bản mệnh đỏ, hồng, tím và màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).

Tứ Hoá sinh niên can Kỷ

Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Kỷ, dù sinh ngày giờ nào:

Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Kỷ Mùi: 7,6% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 7,6% có Hoá Kỵ tại Mệnh.

Thống kê 4.608 lá số tuổi Kỷ Mùi

Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Kỷ Mùi (28/01/1979) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.

Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất

Phá Quân
5,1%
Thái Dương
5,1%
Thiên Đồng
4,8%
Thiên Cơ
4,7%
Thiên Phủ
4,7%
Thất Sát
4,5%
Thiên Lương
4,2%
Thiên Tướng
3,5%
Mệnh Vô Chính Diệu18,8%

Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn

CụcĐại Hạn đầu tiênTỷ lệ
Hỏa Lục Cục6–15 tuổi33,3%
Thủy Nhị Cục2–11 tuổi16,7%
Kim Tứ Cục4–13 tuổi16,7%
Thổ Ngũ Cục5–14 tuổi16,7%
Mộc Tam Cục3–12 tuổi16,7%

Năm Kỷ Mùi chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.

Thân cư ở đâu

Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.

Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.

Tuổi Kỷ Mùi 1979 nam mạng

Nam sinh năm Kỷ Mùi là Âm Nam: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Hỏa Lục Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (16–25 tuổi) rơi vào cung Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.

Tuổi Kỷ Mùi 1979 nữ mạng

Nữ sinh năm Kỷ Mùi là Âm Nữ: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…). Cùng Cục Hỏa Lục Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.

Tuổi Kỷ Mùi hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?

Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:

Hợp: Mậu Ngọ 1978 (lục hợp, Thiên Thượng Hỏa), Đinh Mão 1987 (tam hợp, Lư Trung Hỏa), Canh Ngọ 1990 (lục hợp, Lộ Bàng Thổ)

Kỵ: Canh Tuất 1970 (tương hình, Thoa Xuyến Kim khắc), Nhâm Tuất 1982 (tương hình, Đại Hải Thủy khắc), Giáp Tý 1984 (lục hại, Hải Trung Kim khắc), Ất Sửu 1985 (lục xung, Hải Trung Kim khắc)

Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.

Tuổi Kỷ Mùi 12 năm tới

NămTuổi âmSao namSao nữKiêngThái Tuế
2026 Bính Ngọ48Thủy DiệuMộc ĐứcKim Lâu, Tam TaiLục hợp
2027 Đinh Mùi49Thái BạchThái ÂmTam TaiTrực
2028 Mậu Thân50Thái DươngThổ Tú——
2029 Kỷ Dậu51Vân HớnLa HầuKim Lâu—
2030 Canh Tuất52Kế ĐôThái Dương—Hình, Phá
2031 Tân Hợi53Thái ÂmThái BạchKim LâuTam hợp
2032 Nhâm Tý54Mộc ĐứcThủy Diệu—Hại
2033 Quý Sửu55La HầuKế ĐôKim LâuXung, Hình
2034 Giáp Dần56Thổ TúVân Hớn——
2035 Ất Mão57Thủy DiệuMộc ĐứcKim LâuTam hợp
2036 Bính Thìn58Thái BạchThái Âm——
2037 Đinh Tỵ59Thái DươngThổ TúTam Tai—
Tử vi trọn đời của riêng bạnRiêng năm Kỷ Mùi đã có 4.608 tổ hợp ngày–giờ sinh, mỗi tổ hợp một lá số. Lập lá số để xem 12 cung, Đại Hạn và Tứ Hoá của bạn nằm ở đâu.
Lập lá số miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

Tuổi Kỷ Mùi 1979 mệnh gì?

Người sinh năm âm lịch Kỷ Mùi (từ 28/01/1979 đến trước 16/02/1980) mệnh Thiên Thượng Hỏa, nghĩa là lửa trên trời, hành Hỏa.

Tuổi Kỷ Mùi hợp tuổi nào?

Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Kỷ Mùi 1979 hợp với: Mậu Ngọ 1978, Đinh Mão 1987, Canh Ngọ 1990.

Tuổi Kỷ Mùi hợp màu gì?

Mệnh Hỏa: màu bản mệnh đỏ, hồng, tím; màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).

Đại hạn tuổi Kỷ Mùi đi thuận hay nghịch?

Can Kỷ là can âm: nam mạng (Âm Nam) đi nghịch, nữ mạng (Âm Nữ) đi thuận. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.

Tử vi 2027 tuổi Kỷ Mùi 1979 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh

Tuổi Mùi các năm khác

Ất Mùi 1955Sa Trung KimĐinh Mùi 1967Thiên Hà ThủyTân Mùi 1991Lộ Bàng ThổQuý Mùi 2003Dương Liễu Mộc