Trang chủ›Tử vi trọn đời›Tuổi Ất Sửu 1985
TỬ VI TRỌN ĐỜI

Tử vi trọn đời tuổi Ất Sửu 1985

Mệnh Hải Trung Kim · Thiên Cơ Lộc, Thái Âm Kỵ · thống kê 4.608 lá số

Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Ất Sửu 1985: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.

TuổiẤt Sửu — con Trâu
Sinh từ21/01/1985 đến trước 09/02/1986 (dương lịch)
Mệnh nạp âmHải Trung Kim — vàng trong biển (hành Kim)
Nam mạngÂm Nam · Đại Hạn đi nghịch
Nữ mạngÂm Nữ · Đại Hạn đi thuận
Tứ Hoá sinh niênThiên Cơ Lộc · Thiên Lương Quyền · Tử Vi Khoa · Thái Âm Kỵ
Chủ ThânThiên Tướng
Màu hợptrắng, xám, bạc; vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim)

Người sinh 21/01–19/02/1985: theo âm lịch Việt Nam là tuổi Ất Sửu (Tết 21/01/1985), theo lịch Trung Quốc vẫn là Giáp Tý (Tết 20/02/1985).

Mệnh Hải Trung Kim

Hải Trung Kim nghĩa đen là vàng trong biển, thuộc hành Kim. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Kim hợp màu bản mệnh trắng, xám, bạc và màu tương sinh vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim); nên hạn chế đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim).

Tứ Hoá sinh niên can Ất

Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Ất, dù sinh ngày giờ nào:

Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Ất Sửu: 9,6% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,5% có Hoá Kỵ tại Mệnh.

Thống kê 4.608 lá số tuổi Ất Sửu

Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Ất Sửu (21/01/1985) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.

Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất

Thiên Cơ
4,8%
Thất Sát
4,5%
Thái Dương
4,5%
Thiên Đồng
4,2%
Thái Âm
4,1%
Thiên Phủ
4,1%
Tham Lang
4,1%
Thiên Tướng
3,9%
Mệnh Vô Chính Diệu15,8%

Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn

CụcĐại Hạn đầu tiênTỷ lệ
Thổ Ngũ Cục5–14 tuổi33,3%
Hỏa Lục Cục6–15 tuổi16,7%
Thủy Nhị Cục2–11 tuổi16,7%
Mộc Tam Cục3–12 tuổi16,7%
Kim Tứ Cục4–13 tuổi16,7%

Năm Ất Sửu chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.

Thân cư ở đâu

Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.

Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.

Tuổi Ất Sửu 1985 nam mạng

Nam sinh năm Ất Sửu là Âm Nam: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Thổ Ngũ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (15–24 tuổi) rơi vào cung Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.

Tuổi Ất Sửu 1985 nữ mạng

Nữ sinh năm Ất Sửu là Âm Nữ: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…). Cùng Cục Thổ Ngũ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.

Tuổi Ất Sửu hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?

Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:

Hợp: Đinh Tỵ 1977 (tam hợp, Sa Trung Thổ), Giáp Tý 1984 (lục hợp, Hải Trung Kim), Quý Dậu 1993 (tam hợp, Kiếm Phong Kim), Bính Tý 1996 (lục hợp, Giản Hạ Thủy)

Kỵ: Mậu Ngọ 1978 (lục hại, Thiên Thượng Hỏa khắc), Kỷ Mùi 1979 (lục xung, Thiên Thượng Hỏa khắc), Mậu Thìn 1988 (lục phá, Đại Lâm Mộc khắc), Giáp Tuất 1994 (tương hình, Sơn Đầu Hỏa khắc)

Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.

Tuổi Ất Sửu 12 năm tới

NămTuổi âmSao namSao nữKiêngThái Tuế
2026 Bính Ngọ42Vân HớnLa HầuKim LâuHại
2027 Đinh Mùi43Kế ĐôThái Dương—Xung, Hình
2028 Mậu Thân44Thái ÂmThái BạchKim Lâu—
2029 Kỷ Dậu45Mộc ĐứcThủy Diệu—Tam hợp
2030 Canh Tuất46La HầuKế ĐôKim LâuHình
2031 Tân Hợi47Thổ TúVân HớnTam Tai—
2032 Nhâm Tý48Thủy DiệuMộc ĐứcKim Lâu, Tam TaiLục hợp
2033 Quý Sửu49Thái BạchThái ÂmTam TaiTrực
2034 Giáp Dần50Thái DươngThổ Tú——
2035 Ất Mão51Vân HớnLa HầuKim Lâu—
2036 Bính Thìn52Kế ĐôThái Dương—Phá
2037 Đinh Tỵ53Thái ÂmThái BạchKim LâuTam hợp
Tử vi trọn đời của riêng bạnRiêng năm Ất Sửu đã có 4.608 tổ hợp ngày–giờ sinh, mỗi tổ hợp một lá số. Lập lá số để xem 12 cung, Đại Hạn và Tứ Hoá của bạn nằm ở đâu.
Lập lá số miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

Tuổi Ất Sửu 1985 mệnh gì?

Người sinh năm âm lịch Ất Sửu (từ 21/01/1985 đến trước 09/02/1986) mệnh Hải Trung Kim, nghĩa là vàng trong biển, hành Kim.

Tuổi Ất Sửu hợp tuổi nào?

Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Ất Sửu 1985 hợp với: Đinh Tỵ 1977, Giáp Tý 1984, Quý Dậu 1993, Bính Tý 1996.

Tuổi Ất Sửu hợp màu gì?

Mệnh Kim: màu bản mệnh trắng, xám, bạc; màu tương sinh vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim); nên hạn chế đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim).

Đại hạn tuổi Ất Sửu đi thuận hay nghịch?

Can Ất là can âm: nam mạng (Âm Nam) đi nghịch, nữ mạng (Âm Nữ) đi thuận. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.

Tử vi 2027 tuổi Ất Sửu 1985 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh

Tuổi Sửu các năm khác

Kỷ Sửu 1949Tích Lịch HỏaTân Sửu 1961Bích Thượng ThổQuý Sửu 1973Tang Đố MộcĐinh Sửu 1997Giản Hạ ThủyKỷ Sửu 2009Tích Lịch Hỏa