Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Mậu Ngọ 1978: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.260 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Mậu Ngọ — con Ngựa |
|---|---|
| Sinh từ | 07/02/1978 đến trước 28/01/1979 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Thiên Thượng Hỏa — lửa trên trời (hành Hỏa) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Tham Lang Lộc · Thái Âm Quyền · Hữu Bật Khoa · Thiên Cơ Kỵ |
| Chủ Thân | Hỏa Tinh |
| Màu hợp | đỏ, hồng, tím; xanh lá (Mộc sinh Hỏa) |
Mệnh Thiên Thượng Hỏa
Thiên Thượng Hỏa nghĩa đen là lửa trên trời, thuộc hành Hỏa. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Hỏa hợp màu bản mệnh đỏ, hồng, tím và màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Tứ Hoá sinh niên can Mậu
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Mậu, dù sinh ngày giờ nào:
- Tham Lang hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Thái Âm hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Hữu Bật hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Thiên Cơ hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Mậu Ngọ: 9,5% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 9,2% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.260 lá số tuổi Mậu Ngọ
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Mậu Ngọ (07/02/1978) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.260 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thái Dương | 4,7% | |
| Tham Lang | 4,7% | |
| Cự Môn | 4,5% | |
| Thiên Phủ | 4,2% | |
| Thiên Cơ | 4,2% | |
| Thiên Lương | 4,2% | |
| Thiên Tướng | 4,1% | |
| Thất Sát | 3,9% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 15,6% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 33,3% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
Năm Mậu Ngọ chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Mậu Ngọ 1978 nam mạng
Nam sinh năm Mậu Ngọ là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Thủy Nhị Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (12–21 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Mậu Ngọ 1978 nữ mạng
Nữ sinh năm Mậu Ngọ là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Thủy Nhị Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Mậu Ngọ hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Kỷ Mùi 1979 (lục hợp, Thiên Thượng Hỏa), Bính Dần 1986 (tam hợp, Lư Trung Hỏa)
Kỵ: Ất Mão 1975 (lục phá, Đại Khê Thủy khắc), Giáp Tý 1984 (lục xung, Hải Trung Kim khắc), Ất Sửu 1985 (lục hại, Hải Trung Kim khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Mậu Ngọ 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 49 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Trực |
| 2027 Đinh Mùi | 50 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Lục hợp |
| 2028 Mậu Thân | 51 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu, Tam Tai | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 52 | Kế Đô | Thái Dương | Tam Tai | — |
| 2030 Canh Tuất | 53 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu, Tam Tai | Tam hợp |
| 2031 Tân Hợi | 54 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2032 Nhâm Tý | 55 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Xung |
| 2033 Quý Sửu | 56 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | Hại |
| 2034 Giáp Dần | 57 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2035 Ất Mão | 58 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Phá |
| 2036 Bính Thìn | 59 | Thái Dương | Thổ Tú | — | — |
| 2037 Đinh Tỵ | 60 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Mậu Ngọ 1978 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Mậu Ngọ (từ 07/02/1978 đến trước 28/01/1979) mệnh Thiên Thượng Hỏa, nghĩa là lửa trên trời, hành Hỏa.
Tuổi Mậu Ngọ hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Mậu Ngọ 1978 hợp với: Kỷ Mùi 1979, Bính Dần 1986.
Tuổi Mậu Ngọ hợp màu gì?
Mệnh Hỏa: màu bản mệnh đỏ, hồng, tím; màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Đại hạn tuổi Mậu Ngọ đi thuận hay nghịch?
Can Mậu là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Mậu Ngọ 1978 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh