Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Bính Ngọ 1966: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Bính Ngọ — con Ngựa |
|---|---|
| Sinh từ | 21/01/1966 đến trước 09/02/1967 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Thiên Hà Thủy — nước trên trời (nước mưa) (hành Thủy) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Thiên Đồng Lộc · Thiên Cơ Quyền · Văn Xương Khoa · Liêm Trinh Kỵ |
| Chủ Thân | Hỏa Tinh |
| Màu hợp | đen, xanh dương; trắng, xám, bạc (Kim sinh Thủy) |
Mệnh Thiên Hà Thủy
Thiên Hà Thủy nghĩa đen là nước trên trời (nước mưa), thuộc hành Thủy. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Thủy hợp màu bản mệnh đen, xanh dương và màu tương sinh trắng, xám, bạc (Kim sinh Thủy); nên hạn chế vàng, nâu đất (Thổ khắc Thủy).
Tứ Hoá sinh niên can Bính
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Bính, dù sinh ngày giờ nào:
- Thiên Đồng hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Thiên Cơ hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Văn Xương hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Liêm Trinh hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Bính Ngọ: 8,6% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,9% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.608 lá số tuổi Bính Ngọ
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Bính Ngọ (21/01/1966) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Cự Môn | 5,2% | |
| Tham Lang | 4,8% | |
| Thiên Tướng | 4,7% | |
| Thiên Lương | 4,4% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,2% | |
| Thất Sát | 3,9% | |
| Phá Quân | 3,8% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 17,2% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 33,3% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
Năm Bính Ngọ chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Bính Ngọ 1966 nam mạng
Nam sinh năm Bính Ngọ là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Mộc Tam Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (13–22 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Bính Ngọ 1966 nữ mạng
Nữ sinh năm Bính Ngọ là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Mộc Tam Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Bính Ngọ hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Ất Mùi 1955 (lục hợp, Sa Trung Kim), Mậu Tuất 1958 (tam hợp, Bình Địa Mộc), Nhâm Dần 1962 (tam hợp, Kim Bạc Kim), Đinh Mùi 1967 (lục hợp, Thiên Hà Thủy), Canh Tuất 1970 (tam hợp, Thoa Xuyến Kim), Giáp Dần 1974 (tam hợp, Đại Khê Thủy)
Kỵ: Canh Tý 1960 (lục xung, Bích Thượng Thổ khắc), Tân Sửu 1961 (lục hại, Bích Thượng Thổ khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Bính Ngọ 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 61 | Kế Đô | Thái Dương | — | Trực |
| 2027 Đinh Mùi | 62 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | Lục hợp |
| 2028 Mậu Thân | 63 | Mộc Đức | Thủy Diệu | Tam Tai | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 64 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu, Tam Tai | — |
| 2030 Canh Tuất | 65 | Thổ Tú | Vân Hớn | Tam Tai | Tam hợp |
| 2031 Tân Hợi | 66 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2032 Nhâm Tý | 67 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Xung |
| 2033 Quý Sửu | 68 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Hại |
| 2034 Giáp Dần | 69 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2035 Ất Mão | 70 | Kế Đô | Thái Dương | — | Phá |
| 2036 Bính Thìn | 71 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2037 Đinh Tỵ | 72 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Bính Ngọ 1966 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Bính Ngọ (từ 21/01/1966 đến trước 09/02/1967) mệnh Thiên Hà Thủy, nghĩa là nước trên trời (nước mưa), hành Thủy.
Tuổi Bính Ngọ hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Bính Ngọ 1966 hợp với: Ất Mùi 1955, Mậu Tuất 1958, Nhâm Dần 1962, Đinh Mùi 1967, Canh Tuất 1970, Giáp Dần 1974.
Tuổi Bính Ngọ hợp màu gì?
Mệnh Thủy: màu bản mệnh đen, xanh dương; màu tương sinh trắng, xám, bạc (Kim sinh Thủy); nên hạn chế vàng, nâu đất (Thổ khắc Thủy).
Đại hạn tuổi Bính Ngọ đi thuận hay nghịch?
Can Bính là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Bính Ngọ 1966 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh