Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Canh Ngọ 1990: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Canh Ngọ — con Ngựa |
|---|---|
| Sinh từ | 27/01/1990 đến trước 15/02/1991 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Lộ Bàng Thổ — đất ven đường (hành Thổ) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Thái Dương Lộc · Vũ Khúc Quyền · Thái Âm Khoa · Thiên Đồng Kỵ |
| Chủ Thân | Hỏa Tinh |
| Màu hợp | vàng, nâu đất; đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ) |
Mệnh Lộ Bàng Thổ
Lộ Bàng Thổ nghĩa đen là đất ven đường, thuộc hành Thổ. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Thổ hợp màu bản mệnh vàng, nâu đất và màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).
Tứ Hoá sinh niên can Canh
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Canh, dù sinh ngày giờ nào:
- Thái Dương hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Vũ Khúc hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Thái Âm hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Thiên Đồng hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Canh Ngọ: 9,3% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,1% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.608 lá số tuổi Canh Ngọ
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Canh Ngọ (27/01/1990) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Cơ | 4,8% | |
| Thất Sát | 4,5% | |
| Thái Dương | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,1% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Tham Lang | 4,1% | |
| Thiên Tướng | 3,9% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 15,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 33,3% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
Năm Canh Ngọ chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Canh Ngọ 1990 nam mạng
Nam sinh năm Canh Ngọ là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Thổ Ngũ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (15–24 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Canh Ngọ 1990 nữ mạng
Nữ sinh năm Canh Ngọ là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Thổ Ngũ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Canh Ngọ hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Kỷ Mùi 1979 (lục hợp, Thiên Thượng Hỏa), Bính Dần 1986 (tam hợp, Lư Trung Hỏa), Tân Mùi 1991 (lục hợp, Lộ Bàng Thổ), Giáp Tuất 1994 (tam hợp, Sơn Đầu Hỏa), Mậu Dần 1998 (tam hợp, Thành Đầu Thổ)
Kỵ: Bính Tý 1996 (lục xung, Giản Hạ Thủy khắc), Đinh Sửu 1997 (lục hại, Giản Hạ Thủy khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Canh Ngọ 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 37 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Trực |
| 2027 Đinh Mùi | 38 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | Lục hợp |
| 2028 Mậu Thân | 39 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu, Tam Tai | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 40 | Thái Bạch | Thái Âm | Tam Tai | — |
| 2030 Canh Tuất | 41 | Thái Dương | Thổ Tú | Tam Tai | Tam hợp |
| 2031 Tân Hợi | 42 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2032 Nhâm Tý | 43 | Kế Đô | Thái Dương | — | Xung |
| 2033 Quý Sửu | 44 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | Hại |
| 2034 Giáp Dần | 45 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | Tam hợp |
| 2035 Ất Mão | 46 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Phá |
| 2036 Bính Thìn | 47 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
| 2037 Đinh Tỵ | 48 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Canh Ngọ 1990 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Canh Ngọ (từ 27/01/1990 đến trước 15/02/1991) mệnh Lộ Bàng Thổ, nghĩa là đất ven đường, hành Thổ.
Tuổi Canh Ngọ hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Canh Ngọ 1990 hợp với: Kỷ Mùi 1979, Bính Dần 1986, Tân Mùi 1991, Giáp Tuất 1994, Mậu Dần 1998.
Tuổi Canh Ngọ hợp màu gì?
Mệnh Thổ: màu bản mệnh vàng, nâu đất; màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).
Đại hạn tuổi Canh Ngọ đi thuận hay nghịch?
Can Canh là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Canh Ngọ 1990 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh