Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Nhâm Ngọ 2002: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.248 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Nhâm Ngọ — con Ngựa |
|---|---|
| Sinh từ | 12/02/2002 đến trước 01/02/2003 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Dương Liễu Mộc — gỗ cây dương liễu (hành Mộc) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Thiên Lương Lộc · Tử Vi Quyền · Tả Phù Khoa · Vũ Khúc Kỵ |
| Chủ Thân | Hỏa Tinh |
| Màu hợp | xanh lá; đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc) |
Mệnh Dương Liễu Mộc
Dương Liễu Mộc nghĩa đen là gỗ cây dương liễu, thuộc hành Mộc. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Mộc hợp màu bản mệnh xanh lá và màu tương sinh đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc); nên hạn chế trắng, xám, bạc (Kim khắc Mộc).
Tứ Hoá sinh niên can Nhâm
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Nhâm, dù sinh ngày giờ nào:
- Thiên Lương hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Tử Vi hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Tả Phù hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Vũ Khúc hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Nhâm Ngọ: 9,2% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,5% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.248 lá số tuổi Nhâm Ngọ
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Nhâm Ngọ (12/02/2002) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.248 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Lương | 5,1% | |
| Thái Âm | 4,8% | |
| Thiên Tướng | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,5% | |
| Phá Quân | 4,2% | |
| Cự Môn | 4,2% | |
| Tham Lang | 4,2% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 14,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 33,3% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
Năm Nhâm Ngọ chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Nhâm Ngọ 2002 nam mạng
Nam sinh năm Nhâm Ngọ là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Kim Tứ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (14–23 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Nhâm Ngọ 2002 nữ mạng
Nữ sinh năm Nhâm Ngọ là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Kim Tứ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Nhâm Ngọ hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Giáp Tuất 1994 (tam hợp, Sơn Đầu Hỏa), Quý Mùi 2003 (lục hợp, Dương Liễu Mộc), Canh Dần 2010 (tam hợp, Tùng Bách Mộc)
Kỵ: Kỷ Mão 1999 (lục phá, Thành Đầu Thổ khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Nhâm Ngọ 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 25 | Kế Đô | Thái Dương | — | Trực |
| 2027 Đinh Mùi | 26 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | Lục hợp |
| 2028 Mậu Thân | 27 | Mộc Đức | Thủy Diệu | Tam Tai | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 28 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu, Tam Tai | — |
| 2030 Canh Tuất | 29 | Thổ Tú | Vân Hớn | Tam Tai | Tam hợp |
| 2031 Tân Hợi | 30 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2032 Nhâm Tý | 31 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Xung |
| 2033 Quý Sửu | 32 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Hại |
| 2034 Giáp Dần | 33 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2035 Ất Mão | 34 | Kế Đô | Thái Dương | — | Phá |
| 2036 Bính Thìn | 35 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2037 Đinh Tỵ | 36 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Nhâm Ngọ 2002 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Nhâm Ngọ (từ 12/02/2002 đến trước 01/02/2003) mệnh Dương Liễu Mộc, nghĩa là gỗ cây dương liễu, hành Mộc.
Tuổi Nhâm Ngọ hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Nhâm Ngọ 2002 hợp với: Giáp Tuất 1994, Quý Mùi 2003, Canh Dần 2010.
Tuổi Nhâm Ngọ hợp màu gì?
Mệnh Mộc: màu bản mệnh xanh lá; màu tương sinh đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc); nên hạn chế trắng, xám, bạc (Kim khắc Mộc).
Đại hạn tuổi Nhâm Ngọ đi thuận hay nghịch?
Can Nhâm là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Nhâm Ngọ 2002 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh