Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Kỷ Mão 1999: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.248 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Kỷ Mão — con Mèo |
|---|---|
| Sinh từ | 16/02/1999 đến trước 05/02/2000 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Thành Đầu Thổ — đất trên thành (hành Thổ) |
| Nam mạng | Âm Nam · Đại Hạn đi nghịch |
| Nữ mạng | Âm Nữ · Đại Hạn đi thuận |
| Tứ Hoá sinh niên | Vũ Khúc Lộc · Tham Lang Quyền · Thiên Lương Khoa · Văn Khúc Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Đồng |
| Màu hợp | vàng, nâu đất; đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ) |
Mệnh Thành Đầu Thổ
Thành Đầu Thổ nghĩa đen là đất trên thành, thuộc hành Thổ. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Thổ hợp màu bản mệnh vàng, nâu đất và màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).
Tứ Hoá sinh niên can Kỷ
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Kỷ, dù sinh ngày giờ nào:
- Vũ Khúc hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Tham Lang hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Thiên Lương hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Văn Khúc hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Kỷ Mão: 7,6% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,4% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.248 lá số tuổi Kỷ Mão
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Kỷ Mão (16/02/1999) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.248 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Phá Quân | 5,1% | |
| Thái Dương | 5,1% | |
| Thiên Đồng | 4,8% | |
| Thiên Cơ | 4,7% | |
| Thiên Phủ | 4,7% | |
| Thất Sát | 4,5% | |
| Thiên Lương | 4,2% | |
| Thiên Tướng | 3,5% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 18,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 33,3% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
Năm Kỷ Mão chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Kỷ Mão 1999 nam mạng
Nam sinh năm Kỷ Mão là Âm Nam: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Hỏa Lục Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (16–25 tuổi) rơi vào cung Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Kỷ Mão 1999 nữ mạng
Nữ sinh năm Kỷ Mão là Âm Nữ: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…). Cùng Cục Hỏa Lục Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Kỷ Mão hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Tân Mùi 1991 (tam hợp, Lộ Bàng Thổ), Giáp Tuất 1994 (lục hợp, Sơn Đầu Hỏa), Ất Hợi 1995 (tam hợp, Sơn Đầu Hỏa), Bính Tuất 2006 (lục hợp, Ốc Thượng Thổ), Đinh Hợi 2007 (tam hợp, Ốc Thượng Thổ)
Kỵ: Mậu Thìn 1988 (lục hại, Đại Lâm Mộc khắc), Bính Tý 1996 (tương hình, Giản Hạ Thủy khắc), Nhâm Ngọ 2002 (lục phá, Dương Liễu Mộc khắc), Ất Dậu 2005 (lục xung, Tuyền Trung Thủy khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Kỷ Mão 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 28 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu, Tam Tai | Phá |
| 2027 Đinh Mùi | 29 | Thổ Tú | Vân Hớn | Tam Tai | Tam hợp |
| 2028 Mậu Thân | 30 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 31 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Xung |
| 2030 Canh Tuất | 32 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Lục hợp |
| 2031 Tân Hợi | 33 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2032 Nhâm Tý | 34 | Kế Đô | Thái Dương | — | Hình |
| 2033 Quý Sửu | 35 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2034 Giáp Dần | 36 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2035 Ất Mão | 37 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Trực |
| 2036 Bính Thìn | 38 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | Hại |
| 2037 Đinh Tỵ | 39 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu, Tam Tai | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Kỷ Mão 1999 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Kỷ Mão (từ 16/02/1999 đến trước 05/02/2000) mệnh Thành Đầu Thổ, nghĩa là đất trên thành, hành Thổ.
Tuổi Kỷ Mão hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Kỷ Mão 1999 hợp với: Tân Mùi 1991, Giáp Tuất 1994, Ất Hợi 1995, Bính Tuất 2006, Đinh Hợi 2007.
Tuổi Kỷ Mão hợp màu gì?
Mệnh Thổ: màu bản mệnh vàng, nâu đất; màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).
Đại hạn tuổi Kỷ Mão đi thuận hay nghịch?
Can Kỷ là can âm: nam mạng (Âm Nam) đi nghịch, nữ mạng (Âm Nữ) đi thuận. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Kỷ Mão 1999 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh