Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Bính Tuất 2006: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Bính Tuất — con Chó |
|---|---|
| Sinh từ | 29/01/2006 đến trước 17/02/2007 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Ốc Thượng Thổ — đất trên mái nhà (hành Thổ) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Thiên Đồng Lộc · Thiên Cơ Quyền · Văn Xương Khoa · Liêm Trinh Kỵ |
| Chủ Thân | Văn Xương |
| Màu hợp | vàng, nâu đất; đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ) |
Mệnh Ốc Thượng Thổ
Ốc Thượng Thổ nghĩa đen là đất trên mái nhà, thuộc hành Thổ. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Thổ hợp màu bản mệnh vàng, nâu đất và màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).
Tứ Hoá sinh niên can Bính
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Bính, dù sinh ngày giờ nào:
- Thiên Đồng hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Thiên Cơ hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Văn Xương hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Liêm Trinh hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Bính Tuất: 8,6% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,9% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.608 lá số tuổi Bính Tuất
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Bính Tuất (29/01/2006) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Cự Môn | 5,2% | |
| Tham Lang | 4,8% | |
| Thiên Tướng | 4,7% | |
| Thiên Lương | 4,4% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,2% | |
| Thất Sát | 3,9% | |
| Phá Quân | 3,8% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 17,2% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 33,3% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
Năm Bính Tuất chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Bính Tuất 2006 nam mạng
Nam sinh năm Bính Tuất là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Mộc Tam Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (13–22 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Bính Tuất 2006 nữ mạng
Nữ sinh năm Bính Tuất là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Mộc Tam Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Bính Tuất hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Mậu Dần 1998 (tam hợp, Thành Đầu Thổ), Kỷ Mão 1999 (lục hợp, Thành Đầu Thổ), Giáp Ngọ 2014 (tam hợp, Sa Trung Kim)
Kỵ: Đinh Sửu 1997 (tương hình, Giản Hạ Thủy khắc), Quý Mùi 2003 (tương hình, Dương Liễu Mộc khắc), Ất Dậu 2005 (lục hại, Tuyền Trung Thủy khắc), Nhâm Thìn 2012 (lục xung, Trường Lưu Thủy khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Bính Tuất 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 21 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2027 Đinh Mùi | 22 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Hình, Phá |
| 2028 Mậu Thân | 23 | Thái Dương | Thổ Tú | Tam Tai | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 24 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu, Tam Tai | Hại |
| 2030 Canh Tuất | 25 | Kế Đô | Thái Dương | Tam Tai | Trực |
| 2031 Tân Hợi | 26 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2032 Nhâm Tý | 27 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2033 Quý Sửu | 28 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Hình |
| 2034 Giáp Dần | 29 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | Tam hợp |
| 2035 Ất Mão | 30 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | Lục hợp |
| 2036 Bính Thìn | 31 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Xung |
| 2037 Đinh Tỵ | 32 | Thái Dương | Thổ Tú | — | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Bính Tuất 2006 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Bính Tuất (từ 29/01/2006 đến trước 17/02/2007) mệnh Ốc Thượng Thổ, nghĩa là đất trên mái nhà, hành Thổ.
Tuổi Bính Tuất hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Bính Tuất 2006 hợp với: Mậu Dần 1998, Kỷ Mão 1999, Giáp Ngọ 2014.
Tuổi Bính Tuất hợp màu gì?
Mệnh Thổ: màu bản mệnh vàng, nâu đất; màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).
Đại hạn tuổi Bính Tuất đi thuận hay nghịch?
Can Bính là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Bính Tuất 2006 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh