Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Nhâm Thìn 2012: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Nhâm Thìn — con Rồng |
|---|---|
| Sinh từ | 23/01/2012 đến trước 10/02/2013 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Trường Lưu Thủy — nước chảy dài (hành Thủy) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Thiên Lương Lộc · Tử Vi Quyền · Tả Phù Khoa · Vũ Khúc Kỵ |
| Chủ Thân | Văn Xương |
| Màu hợp | đen, xanh dương; trắng, xám, bạc (Kim sinh Thủy) |
Mệnh Trường Lưu Thủy
Trường Lưu Thủy nghĩa đen là nước chảy dài, thuộc hành Thủy. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Thủy hợp màu bản mệnh đen, xanh dương và màu tương sinh trắng, xám, bạc (Kim sinh Thủy); nên hạn chế vàng, nâu đất (Thổ khắc Thủy).
Tứ Hoá sinh niên can Nhâm
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Nhâm, dù sinh ngày giờ nào:
- Thiên Lương hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Tử Vi hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Tả Phù hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Vũ Khúc hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Nhâm Thìn: 9,2% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,5% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.608 lá số tuổi Nhâm Thìn
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Nhâm Thìn (23/01/2012) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Lương | 5,1% | |
| Thái Âm | 4,8% | |
| Thiên Tướng | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,5% | |
| Phá Quân | 4,2% | |
| Cự Môn | 4,2% | |
| Tham Lang | 4,2% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 14,9% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 33,3% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
Năm Nhâm Thìn chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Nhâm Thìn 2012 nam mạng
Nam sinh năm Nhâm Thìn là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Kim Tứ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (14–23 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Nhâm Thìn 2012 nữ mạng
Nữ sinh năm Nhâm Thìn là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Kim Tứ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Nhâm Thìn hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Giáp Thân 2004 (tam hợp, Tuyền Trung Thủy), Ất Dậu 2005 (lục hợp, Tuyền Trung Thủy)
Kỵ: Bính Tuất 2006 (lục xung, Ốc Thượng Thổ khắc), Kỷ Sửu 2009 (lục phá, Tích Lịch Hỏa khắc), Tân Sửu 2021 (lục phá, Bích Thượng Thổ khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Nhâm Thìn 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 15 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2027 Đinh Mùi | 16 | Kế Đô | Thái Dương | — | — |
| 2028 Mậu Thân | 17 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2029 Kỷ Dậu | 18 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | Lục hợp |
| 2030 Canh Tuất | 19 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Xung |
| 2031 Tân Hợi | 20 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
| 2032 Nhâm Tý | 21 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2033 Quý Sửu | 22 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Phá |
| 2034 Giáp Dần | 23 | Thái Dương | Thổ Tú | Tam Tai | — |
| 2035 Ất Mão | 24 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu, Tam Tai | Hại |
| 2036 Bính Thìn | 25 | Kế Đô | Thái Dương | Tam Tai | Trực |
| 2037 Đinh Tỵ | 26 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Nhâm Thìn 2012 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Nhâm Thìn (từ 23/01/2012 đến trước 10/02/2013) mệnh Trường Lưu Thủy, nghĩa là nước chảy dài, hành Thủy.
Tuổi Nhâm Thìn hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Nhâm Thìn 2012 hợp với: Giáp Thân 2004, Ất Dậu 2005.
Tuổi Nhâm Thìn hợp màu gì?
Mệnh Thủy: màu bản mệnh đen, xanh dương; màu tương sinh trắng, xám, bạc (Kim sinh Thủy); nên hạn chế vàng, nâu đất (Thổ khắc Thủy).
Đại hạn tuổi Nhâm Thìn đi thuận hay nghịch?
Can Nhâm là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Nhâm Thìn 2012 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh