Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Canh Thìn 2000: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.248 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Canh Thìn — con Rồng |
|---|---|
| Sinh từ | 05/02/2000 đến trước 24/01/2001 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Bạch Lạp Kim — vàng trong nến (hành Kim) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Thái Dương Lộc · Vũ Khúc Quyền · Thái Âm Khoa · Thiên Đồng Kỵ |
| Chủ Thân | Văn Xương |
| Màu hợp | trắng, xám, bạc; vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim) |
Mệnh Bạch Lạp Kim
Bạch Lạp Kim nghĩa đen là vàng trong nến, thuộc hành Kim. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Kim hợp màu bản mệnh trắng, xám, bạc và màu tương sinh vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim); nên hạn chế đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim).
Tứ Hoá sinh niên can Canh
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Canh, dù sinh ngày giờ nào:
- Thái Dương hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Vũ Khúc hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Thái Âm hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Thiên Đồng hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Canh Thìn: 9,3% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,1% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.248 lá số tuổi Canh Thìn
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Canh Thìn (05/02/2000) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.248 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Cơ | 4,8% | |
| Thất Sát | 4,5% | |
| Thái Dương | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,1% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Tham Lang | 4,1% | |
| Thiên Tướng | 4,0% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 15,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 33,3% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
Năm Canh Thìn chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Canh Thìn 2000 nam mạng
Nam sinh năm Canh Thìn là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Thổ Ngũ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (15–24 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Canh Thìn 2000 nữ mạng
Nữ sinh năm Canh Thìn là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Thổ Ngũ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Canh Thìn hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Nhâm Thân 1992 (tam hợp, Kiếm Phong Kim), Quý Dậu 1993 (lục hợp, Kiếm Phong Kim), Bính Tý 1996 (tam hợp, Giản Hạ Thủy), Giáp Thân 2004 (tam hợp, Tuyền Trung Thủy), Ất Dậu 2005 (lục hợp, Tuyền Trung Thủy)
Kỵ: Giáp Tuất 1994 (lục xung, Sơn Đầu Hỏa khắc), Kỷ Sửu 2009 (lục phá, Tích Lịch Hỏa khắc), Tân Mão 2011 (lục hại, Tùng Bách Mộc khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Canh Thìn 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 27 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2027 Đinh Mùi | 28 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | — |
| 2028 Mậu Thân | 29 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | Tam hợp |
| 2029 Kỷ Dậu | 30 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | Lục hợp |
| 2030 Canh Tuất | 31 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Xung |
| 2031 Tân Hợi | 32 | Thái Dương | Thổ Tú | — | — |
| 2032 Nhâm Tý | 33 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2033 Quý Sửu | 34 | Kế Đô | Thái Dương | — | Phá |
| 2034 Giáp Dần | 35 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu, Tam Tai | — |
| 2035 Ất Mão | 36 | Mộc Đức | Thủy Diệu | Tam Tai | Hại |
| 2036 Bính Thìn | 37 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu, Tam Tai | Trực |
| 2037 Đinh Tỵ | 38 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Canh Thìn 2000 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Canh Thìn (từ 05/02/2000 đến trước 24/01/2001) mệnh Bạch Lạp Kim, nghĩa là vàng trong nến, hành Kim.
Tuổi Canh Thìn hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Canh Thìn 2000 hợp với: Nhâm Thân 1992, Quý Dậu 1993, Bính Tý 1996, Giáp Thân 2004, Ất Dậu 2005.
Tuổi Canh Thìn hợp màu gì?
Mệnh Kim: màu bản mệnh trắng, xám, bạc; màu tương sinh vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim); nên hạn chế đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim).
Đại hạn tuổi Canh Thìn đi thuận hay nghịch?
Can Canh là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Canh Thìn 2000 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh