Trang chủ›Tử vi trọn đời›Tuổi Bính Thìn 1976
TỬ VI TRỌN ĐỜI

Tử vi trọn đời tuổi Bính Thìn 1976

Mệnh Sa Trung Thổ · Thiên Đồng Lộc, Liêm Trinh Kỵ · thống kê 4.608 lá số

Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Bính Thìn 1976: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.

TuổiBính Thìn — con Rồng
Sinh từ31/01/1976 đến trước 18/02/1977 (dương lịch)
Mệnh nạp âmSa Trung Thổ — đất pha cát (hành Thổ)
Nam mạngDương Nam · Đại Hạn đi thuận
Nữ mạngDương Nữ · Đại Hạn đi nghịch
Tứ Hoá sinh niênThiên Đồng Lộc · Thiên Cơ Quyền · Văn Xương Khoa · Liêm Trinh Kỵ
Chủ ThânVăn Xương
Màu hợpvàng, nâu đất; đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ)

Mệnh Sa Trung Thổ

Sa Trung Thổ nghĩa đen là đất pha cát, thuộc hành Thổ. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Thổ hợp màu bản mệnh vàng, nâu đất và màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).

Tứ Hoá sinh niên can Bính

Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Bính, dù sinh ngày giờ nào:

Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Bính Thìn: 8,6% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,9% có Hoá Kỵ tại Mệnh.

Thống kê 4.608 lá số tuổi Bính Thìn

Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Bính Thìn (31/01/1976) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.

Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất

Cự Môn
5,2%
Tham Lang
4,8%
Thiên Tướng
4,7%
Thiên Lương
4,4%
Thiên Đồng
4,2%
Thái Âm
4,2%
Thất Sát
3,9%
Phá Quân
3,8%
Mệnh Vô Chính Diệu17,2%

Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn

CụcĐại Hạn đầu tiênTỷ lệ
Mộc Tam Cục3–12 tuổi33,3%
Thổ Ngũ Cục5–14 tuổi16,7%
Hỏa Lục Cục6–15 tuổi16,7%
Kim Tứ Cục4–13 tuổi16,7%
Thủy Nhị Cục2–11 tuổi16,7%

Năm Bính Thìn chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.

Thân cư ở đâu

Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.

Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.

Tuổi Bính Thìn 1976 nam mạng

Nam sinh năm Bính Thìn là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Mộc Tam Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (13–22 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.

Tuổi Bính Thìn 1976 nữ mạng

Nữ sinh năm Bính Thìn là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Mộc Tam Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.

Tuổi Bính Thìn hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?

Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:

Hợp: Mậu Thân 1968 (tam hợp, Đại Dịch Thổ), Kỷ Dậu 1969 (lục hợp, Đại Dịch Thổ), Giáp Tý 1984 (tam hợp, Hải Trung Kim)

Kỵ: Quý Sửu 1973 (lục phá, Tang Đố Mộc khắc), Ất Mão 1975 (lục hại, Đại Khê Thủy khắc), Nhâm Tuất 1982 (lục xung, Đại Hải Thủy khắc)

Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.

Tuổi Bính Thìn 12 năm tới

NămTuổi âmSao namSao nữKiêngThái Tuế
2026 Bính Ngọ51Vân HớnLa HầuKim Lâu—
2027 Đinh Mùi52Kế ĐôThái Dương——
2028 Mậu Thân53Thái ÂmThái BạchKim LâuTam hợp
2029 Kỷ Dậu54Mộc ĐứcThủy Diệu—Lục hợp
2030 Canh Tuất55La HầuKế ĐôKim LâuXung
2031 Tân Hợi56Thổ TúVân Hớn——
2032 Nhâm Tý57Thủy DiệuMộc ĐứcKim LâuTam hợp
2033 Quý Sửu58Thái BạchThái Âm—Phá
2034 Giáp Dần59Thái DươngThổ TúTam Tai—
2035 Ất Mão60Vân HớnLa HầuKim Lâu, Tam TaiHại
2036 Bính Thìn61Kế ĐôThái DươngTam TaiTrực
2037 Đinh Tỵ62Thái ÂmThái BạchKim Lâu—
Tử vi trọn đời của riêng bạnRiêng năm Bính Thìn đã có 4.608 tổ hợp ngày–giờ sinh, mỗi tổ hợp một lá số. Lập lá số để xem 12 cung, Đại Hạn và Tứ Hoá của bạn nằm ở đâu.
Lập lá số miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

Tuổi Bính Thìn 1976 mệnh gì?

Người sinh năm âm lịch Bính Thìn (từ 31/01/1976 đến trước 18/02/1977) mệnh Sa Trung Thổ, nghĩa là đất pha cát, hành Thổ.

Tuổi Bính Thìn hợp tuổi nào?

Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Bính Thìn 1976 hợp với: Mậu Thân 1968, Kỷ Dậu 1969, Giáp Tý 1984.

Tuổi Bính Thìn hợp màu gì?

Mệnh Thổ: màu bản mệnh vàng, nâu đất; màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).

Đại hạn tuổi Bính Thìn đi thuận hay nghịch?

Can Bính là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.

Tử vi 2027 tuổi Bính Thìn 1976 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh

Tuổi Thìn các năm khác

Nhâm Thìn 1952Trường Lưu ThủyGiáp Thìn 1964Phúc Đăng HỏaMậu Thìn 1988Đại Lâm MộcCanh Thìn 2000Bạch Lạp KimNhâm Thìn 2012Trường Lưu Thủy