Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Giáp Thìn 1964: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.260 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Giáp Thìn — con Rồng |
|---|---|
| Sinh từ | 13/02/1964 đến trước 02/02/1965 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Phúc Đăng Hỏa — lửa đèn dầu (hành Hỏa) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Liêm Trinh Lộc · Phá Quân Quyền · Vũ Khúc Khoa · Thái Dương Kỵ |
| Chủ Thân | Văn Xương |
| Màu hợp | đỏ, hồng, tím; xanh lá (Mộc sinh Hỏa) |
Mệnh Phúc Đăng Hỏa
Phúc Đăng Hỏa nghĩa đen là lửa đèn dầu, thuộc hành Hỏa. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Hỏa hợp màu bản mệnh đỏ, hồng, tím và màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Tứ Hoá sinh niên can Giáp
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Giáp, dù sinh ngày giờ nào:
- Liêm Trinh hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Phá Quân hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Vũ Khúc hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Thái Dương hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Giáp Thìn: 8,3% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,4% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.260 lá số tuổi Giáp Thìn
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Giáp Thìn (13/02/1964) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.260 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Phá Quân | 5,1% | |
| Thái Dương | 5,1% | |
| Thiên Đồng | 4,8% | |
| Thiên Cơ | 4,7% | |
| Thiên Phủ | 4,7% | |
| Thất Sát | 4,5% | |
| Thiên Lương | 4,2% | |
| Thiên Tướng | 3,5% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 18,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 33,3% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
Năm Giáp Thìn chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Giáp Thìn 1964 nam mạng
Nam sinh năm Giáp Thìn là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Hỏa Lục Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (16–25 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Giáp Thìn 1964 nữ mạng
Nữ sinh năm Giáp Thìn là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Hỏa Lục Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Giáp Thìn hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Bính Thân 1956 (tam hợp, Sơn Hạ Hỏa), Đinh Dậu 1957 (lục hợp, Sơn Hạ Hỏa), Canh Tý 1960 (tam hợp, Bích Thượng Thổ), Mậu Thân 1968 (tam hợp, Đại Dịch Thổ), Kỷ Dậu 1969 (lục hợp, Đại Dịch Thổ), Nhâm Tý 1972 (tam hợp, Tang Đố Mộc)
Kỵ: Quý Mão 1963 (lục hại, Kim Bạc Kim khắc), Canh Tuất 1970 (lục xung, Thoa Xuyến Kim khắc), Ất Mão 1975 (lục hại, Đại Khê Thủy khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Giáp Thìn 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 63 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2027 Đinh Mùi | 64 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | — |
| 2028 Mậu Thân | 65 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | Tam hợp |
| 2029 Kỷ Dậu | 66 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | Lục hợp |
| 2030 Canh Tuất | 67 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Xung |
| 2031 Tân Hợi | 68 | Thái Dương | Thổ Tú | — | — |
| 2032 Nhâm Tý | 69 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2033 Quý Sửu | 70 | Kế Đô | Thái Dương | — | Phá |
| 2034 Giáp Dần | 71 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu, Tam Tai | — |
| 2035 Ất Mão | 72 | Mộc Đức | Thủy Diệu | Tam Tai | Hại |
| 2036 Bính Thìn | 73 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu, Tam Tai | Trực |
| 2037 Đinh Tỵ | 74 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Giáp Thìn 1964 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Giáp Thìn (từ 13/02/1964 đến trước 02/02/1965) mệnh Phúc Đăng Hỏa, nghĩa là lửa đèn dầu, hành Hỏa.
Tuổi Giáp Thìn hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Giáp Thìn 1964 hợp với: Bính Thân 1956, Đinh Dậu 1957, Canh Tý 1960, Mậu Thân 1968, Kỷ Dậu 1969, Nhâm Tý 1972.
Tuổi Giáp Thìn hợp màu gì?
Mệnh Hỏa: màu bản mệnh đỏ, hồng, tím; màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Đại hạn tuổi Giáp Thìn đi thuận hay nghịch?
Can Giáp là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Giáp Thìn 1964 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh