Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Đinh Dậu 1957: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.596 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Đinh Dậu — con Gà |
|---|---|
| Sinh từ | 31/01/1957 đến trước 18/02/1958 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Sơn Hạ Hỏa — lửa dưới chân núi (hành Hỏa) |
| Nam mạng | Âm Nam · Đại Hạn đi nghịch |
| Nữ mạng | Âm Nữ · Đại Hạn đi thuận |
| Tứ Hoá sinh niên | Thái Âm Lộc · Thiên Đồng Quyền · Thiên Cơ Khoa · Cự Môn Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Đồng |
| Màu hợp | đỏ, hồng, tím; xanh lá (Mộc sinh Hỏa) |
Mệnh Sơn Hạ Hỏa
Sơn Hạ Hỏa nghĩa đen là lửa dưới chân núi, thuộc hành Hỏa. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Hỏa hợp màu bản mệnh đỏ, hồng, tím và màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Tứ Hoá sinh niên can Đinh
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Đinh, dù sinh ngày giờ nào:
- Thái Âm hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Thiên Đồng hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Thiên Cơ hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Cự Môn hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Đinh Dậu: 9,1% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,8% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.596 lá số tuổi Đinh Dậu
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Đinh Dậu (31/01/1957) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.596 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Lương | 5,1% | |
| Thái Âm | 4,8% | |
| Thiên Tướng | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,5% | |
| Phá Quân | 4,2% | |
| Cự Môn | 4,2% | |
| Tham Lang | 4,2% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 14,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 33,3% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
Năm Đinh Dậu chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Đinh Dậu 1957 nam mạng
Nam sinh năm Đinh Dậu là Âm Nam: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Kim Tứ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (14–23 tuổi) rơi vào cung Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Đinh Dậu 1957 nữ mạng
Nữ sinh năm Đinh Dậu là Âm Nữ: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…). Cùng Cục Kim Tứ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Đinh Dậu hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Kỷ Sửu 1949 (tam hợp, Tích Lịch Hỏa), Tân Sửu 1961 (tam hợp, Bích Thượng Thổ), Giáp Thìn 1964 (lục hợp, Phúc Đăng Hỏa), Ất Tỵ 1965 (tam hợp, Phúc Đăng Hỏa)
Kỵ: Quý Mão 1963 (lục xung, Kim Bạc Kim khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Đinh Dậu 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 70 | Kế Đô | Thái Dương | — | — |
| 2027 Đinh Mùi | 71 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2028 Mậu Thân | 72 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 73 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Trực |
| 2030 Canh Tuất | 74 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | Hại |
| 2031 Tân Hợi | 75 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu, Tam Tai | — |
| 2032 Nhâm Tý | 76 | Thái Bạch | Thái Âm | Tam Tai | Phá |
| 2033 Quý Sửu | 77 | Thái Dương | Thổ Tú | Tam Tai | Tam hợp |
| 2034 Giáp Dần | 78 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2035 Ất Mão | 79 | Kế Đô | Thái Dương | — | Xung |
| 2036 Bính Thìn | 80 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | Lục hợp |
| 2037 Đinh Tỵ | 81 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | Tam hợp |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Đinh Dậu 1957 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Đinh Dậu (từ 31/01/1957 đến trước 18/02/1958) mệnh Sơn Hạ Hỏa, nghĩa là lửa dưới chân núi, hành Hỏa.
Tuổi Đinh Dậu hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Đinh Dậu 1957 hợp với: Kỷ Sửu 1949, Tân Sửu 1961, Giáp Thìn 1964, Ất Tỵ 1965.
Tuổi Đinh Dậu hợp màu gì?
Mệnh Hỏa: màu bản mệnh đỏ, hồng, tím; màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Đại hạn tuổi Đinh Dậu đi thuận hay nghịch?
Can Đinh là can âm: nam mạng (Âm Nam) đi nghịch, nữ mạng (Âm Nữ) đi thuận. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Đinh Dậu 1957 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh