Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Tân Sửu 1961: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.260 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Tân Sửu — con Trâu |
|---|---|
| Sinh từ | 15/02/1961 đến trước 05/02/1962 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Bích Thượng Thổ — đất trên vách (hành Thổ) |
| Nam mạng | Âm Nam · Đại Hạn đi nghịch |
| Nữ mạng | Âm Nữ · Đại Hạn đi thuận |
| Tứ Hoá sinh niên | Cự Môn Lộc · Thái Dương Quyền · Văn Khúc Khoa · Văn Xương Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Tướng |
| Màu hợp | vàng, nâu đất; đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ) |
Mệnh Bích Thượng Thổ
Bích Thượng Thổ nghĩa đen là đất trên vách, thuộc hành Thổ. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Thổ hợp màu bản mệnh vàng, nâu đất và màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).
Tứ Hoá sinh niên can Tân
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Tân, dù sinh ngày giờ nào:
- Cự Môn hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Thái Dương hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Văn Khúc hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Văn Xương hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Tân Sửu: 9,5% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,2% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.260 lá số tuổi Tân Sửu
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Tân Sửu (15/02/1961) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.260 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Cự Môn | 5,2% | |
| Tham Lang | 4,8% | |
| Thiên Tướng | 4,7% | |
| Thiên Lương | 4,4% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,2% | |
| Thất Sát | 3,9% | |
| Phá Quân | 3,8% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 17,2% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 33,3% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
Năm Tân Sửu chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Tân Sửu 1961 nam mạng
Nam sinh năm Tân Sửu là Âm Nam: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Mộc Tam Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (13–22 tuổi) rơi vào cung Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Tân Sửu 1961 nữ mạng
Nữ sinh năm Tân Sửu là Âm Nữ: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…). Cùng Cục Mộc Tam Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Tân Sửu hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Đinh Dậu 1957 (tam hợp, Sơn Hạ Hỏa), Canh Tý 1960 (lục hợp, Bích Thượng Thổ), Ất Tỵ 1965 (tam hợp, Phúc Đăng Hỏa), Kỷ Dậu 1969 (tam hợp, Đại Dịch Thổ)
Kỵ: Nhâm Thìn 1952 (lục phá, Trường Lưu Thủy khắc), Mậu Tuất 1958 (tương hình, Bình Địa Mộc khắc), Bính Ngọ 1966 (lục hại, Thiên Hà Thủy khắc), Đinh Mùi 1967 (lục xung, Thiên Hà Thủy khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Tân Sửu 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 66 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | Hại |
| 2027 Đinh Mùi | 67 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Xung, Hình |
| 2028 Mậu Thân | 68 | Thái Dương | Thổ Tú | — | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 69 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2030 Canh Tuất | 70 | Kế Đô | Thái Dương | — | Hình |
| 2031 Tân Hợi | 71 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu, Tam Tai | — |
| 2032 Nhâm Tý | 72 | Mộc Đức | Thủy Diệu | Tam Tai | Lục hợp |
| 2033 Quý Sửu | 73 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu, Tam Tai | Trực |
| 2034 Giáp Dần | 74 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
| 2035 Ất Mão | 75 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2036 Bính Thìn | 76 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Phá |
| 2037 Đinh Tỵ | 77 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Tam hợp |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Tân Sửu 1961 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Tân Sửu (từ 15/02/1961 đến trước 05/02/1962) mệnh Bích Thượng Thổ, nghĩa là đất trên vách, hành Thổ.
Tuổi Tân Sửu hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Tân Sửu 1961 hợp với: Đinh Dậu 1957, Canh Tý 1960, Ất Tỵ 1965, Kỷ Dậu 1969.
Tuổi Tân Sửu hợp màu gì?
Mệnh Thổ: màu bản mệnh vàng, nâu đất; màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).
Đại hạn tuổi Tân Sửu đi thuận hay nghịch?
Can Tân là can âm: nam mạng (Âm Nam) đi nghịch, nữ mạng (Âm Nữ) đi thuận. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Tân Sửu 1961 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh