Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Kỷ Sửu 1949: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Kỷ Sửu — con Trâu |
|---|---|
| Sinh từ | 29/01/1949 đến trước 17/02/1950 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Tích Lịch Hỏa — lửa sấm sét (hành Hỏa) |
| Nam mạng | Âm Nam · Đại Hạn đi nghịch |
| Nữ mạng | Âm Nữ · Đại Hạn đi thuận |
| Tứ Hoá sinh niên | Vũ Khúc Lộc · Tham Lang Quyền · Thiên Lương Khoa · Văn Khúc Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Tướng |
| Màu hợp | đỏ, hồng, tím; xanh lá (Mộc sinh Hỏa) |
Mệnh Tích Lịch Hỏa
Tích Lịch Hỏa nghĩa đen là lửa sấm sét, thuộc hành Hỏa. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Hỏa hợp màu bản mệnh đỏ, hồng, tím và màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Tứ Hoá sinh niên can Kỷ
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Kỷ, dù sinh ngày giờ nào:
- Vũ Khúc hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Tham Lang hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Thiên Lương hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Văn Khúc hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Kỷ Sửu: 7,6% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,9% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.608 lá số tuổi Kỷ Sửu
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Kỷ Sửu (29/01/1949) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Phá Quân | 5,1% | |
| Thái Dương | 5,1% | |
| Thiên Đồng | 4,8% | |
| Thiên Cơ | 4,7% | |
| Thiên Phủ | 4,7% | |
| Thất Sát | 4,5% | |
| Thiên Lương | 4,2% | |
| Thiên Tướng | 3,5% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 18,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 33,3% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
Năm Kỷ Sửu chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Kỷ Sửu 1949 nam mạng
Nam sinh năm Kỷ Sửu là Âm Nam: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Hỏa Lục Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (16–25 tuổi) rơi vào cung Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Kỷ Sửu 1949 nữ mạng
Nữ sinh năm Kỷ Sửu là Âm Nữ: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…). Cùng Cục Hỏa Lục Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Kỷ Sửu hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Mậu Tý 1948 (lục hợp, Tích Lịch Hỏa), Đinh Dậu 1957 (tam hợp, Sơn Hạ Hỏa), Canh Tý 1960 (lục hợp, Bích Thượng Thổ)
Kỵ: Canh Thìn 1940 (lục phá, Bạch Lạp Kim khắc), Nhâm Thìn 1952 (lục phá, Trường Lưu Thủy khắc), Giáp Ngọ 1954 (lục hại, Sa Trung Kim khắc), Ất Mùi 1955 (lục xung, Sa Trung Kim khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Kỷ Sửu 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 78 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | Hại |
| 2027 Đinh Mùi | 79 | Kế Đô | Thái Dương | — | Xung, Hình |
| 2028 Mậu Thân | 80 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 81 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | Tam hợp |
| 2030 Canh Tuất | 82 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Hình |
| 2031 Tân Hợi | 83 | Thổ Tú | Vân Hớn | Tam Tai | — |
| 2032 Nhâm Tý | 84 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu, Tam Tai | Lục hợp |
| 2033 Quý Sửu | 85 | Thái Bạch | Thái Âm | Tam Tai | Trực |
| 2034 Giáp Dần | 86 | Thái Dương | Thổ Tú | — | — |
| 2035 Ất Mão | 87 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2036 Bính Thìn | 88 | Kế Đô | Thái Dương | — | Phá |
| 2037 Đinh Tỵ | 89 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | Tam hợp |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Kỷ Sửu 1949 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Kỷ Sửu (từ 29/01/1949 đến trước 17/02/1950) mệnh Tích Lịch Hỏa, nghĩa là lửa sấm sét, hành Hỏa.
Tuổi Kỷ Sửu hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Kỷ Sửu 1949 hợp với: Mậu Tý 1948, Đinh Dậu 1957, Canh Tý 1960.
Tuổi Kỷ Sửu hợp màu gì?
Mệnh Hỏa: màu bản mệnh đỏ, hồng, tím; màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Đại hạn tuổi Kỷ Sửu đi thuận hay nghịch?
Can Kỷ là can âm: nam mạng (Âm Nam) đi nghịch, nữ mạng (Âm Nữ) đi thuận. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Kỷ Sửu 1949 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh