Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Mậu Tý 1948: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.248 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Mậu Tý — con Chuột |
|---|---|
| Sinh từ | 10/02/1948 đến trước 29/01/1949 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Tích Lịch Hỏa — lửa sấm sét (hành Hỏa) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Tham Lang Lộc · Thái Âm Quyền · Hữu Bật Khoa · Thiên Cơ Kỵ |
| Chủ Thân | Hỏa Tinh |
| Màu hợp | đỏ, hồng, tím; xanh lá (Mộc sinh Hỏa) |
Mệnh Tích Lịch Hỏa
Tích Lịch Hỏa nghĩa đen là lửa sấm sét, thuộc hành Hỏa. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Hỏa hợp màu bản mệnh đỏ, hồng, tím và màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Tứ Hoá sinh niên can Mậu
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Mậu, dù sinh ngày giờ nào:
- Tham Lang hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Thái Âm hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Hữu Bật hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Thiên Cơ hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Mậu Tý: 9,5% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 9,2% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.248 lá số tuổi Mậu Tý
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Mậu Tý (10/02/1948) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.248 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thái Dương | 4,7% | |
| Tham Lang | 4,7% | |
| Cự Môn | 4,5% | |
| Thiên Phủ | 4,2% | |
| Thiên Cơ | 4,2% | |
| Thiên Lương | 4,2% | |
| Thiên Tướng | 4,1% | |
| Thất Sát | 4,0% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 15,5% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 33,3% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
Năm Mậu Tý chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Mậu Tý 1948 nam mạng
Nam sinh năm Mậu Tý là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Thủy Nhị Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (12–21 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Mậu Tý 1948 nữ mạng
Nữ sinh năm Mậu Tý là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Thủy Nhị Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Mậu Tý hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Kỷ Sửu 1949 (lục hợp, Tích Lịch Hỏa), Bính Thân 1956 (tam hợp, Sơn Hạ Hỏa)
Kỵ: Ất Dậu 1945 (lục phá, Tuyền Trung Thủy khắc), Giáp Ngọ 1954 (lục xung, Sa Trung Kim khắc), Ất Mùi 1955 (lục hại, Sa Trung Kim khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Mậu Tý 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 79 | Kế Đô | Thái Dương | — | Xung |
| 2027 Đinh Mùi | 80 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | Hại |
| 2028 Mậu Thân | 81 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | Tam hợp |
| 2029 Kỷ Dậu | 82 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Phá |
| 2030 Canh Tuất | 83 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
| 2031 Tân Hợi | 84 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2032 Nhâm Tý | 85 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Trực |
| 2033 Quý Sửu | 86 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Lục hợp |
| 2034 Giáp Dần | 87 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu, Tam Tai | — |
| 2035 Ất Mão | 88 | Kế Đô | Thái Dương | Tam Tai | Hình |
| 2036 Bính Thìn | 89 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu, Tam Tai | Tam hợp |
| 2037 Đinh Tỵ | 90 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Mậu Tý 1948 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Mậu Tý (từ 10/02/1948 đến trước 29/01/1949) mệnh Tích Lịch Hỏa, nghĩa là lửa sấm sét, hành Hỏa.
Tuổi Mậu Tý hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Mậu Tý 1948 hợp với: Kỷ Sửu 1949, Bính Thân 1956.
Tuổi Mậu Tý hợp màu gì?
Mệnh Hỏa: màu bản mệnh đỏ, hồng, tím; màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Đại hạn tuổi Mậu Tý đi thuận hay nghịch?
Can Mậu là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Mậu Tý 1948 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh