Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Ất Mùi 1955: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Ất Mùi — con Dê |
|---|---|
| Sinh từ | 24/01/1955 đến trước 12/02/1956 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Sa Trung Kim — vàng trong cát (hành Kim) |
| Nam mạng | Âm Nam · Đại Hạn đi nghịch |
| Nữ mạng | Âm Nữ · Đại Hạn đi thuận |
| Tứ Hoá sinh niên | Thiên Cơ Lộc · Thiên Lương Quyền · Tử Vi Khoa · Thái Âm Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Tướng |
| Màu hợp | trắng, xám, bạc; vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim) |
Mệnh Sa Trung Kim
Sa Trung Kim nghĩa đen là vàng trong cát, thuộc hành Kim. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Kim hợp màu bản mệnh trắng, xám, bạc và màu tương sinh vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim); nên hạn chế đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim).
Tứ Hoá sinh niên can Ất
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Ất, dù sinh ngày giờ nào:
- Thiên Cơ hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Thiên Lương hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Tử Vi hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Thái Âm hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Ất Mùi: 9,6% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,5% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.608 lá số tuổi Ất Mùi
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Ất Mùi (24/01/1955) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Cơ | 4,8% | |
| Thất Sát | 4,5% | |
| Thái Dương | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,1% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Tham Lang | 4,1% | |
| Thiên Tướng | 3,9% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 15,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 33,3% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
Năm Ất Mùi chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Ất Mùi 1955 nam mạng
Nam sinh năm Ất Mùi là Âm Nam: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Thổ Ngũ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (15–24 tuổi) rơi vào cung Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Ất Mùi 1955 nữ mạng
Nữ sinh năm Ất Mùi là Âm Nữ: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…). Cùng Cục Thổ Ngũ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Ất Mùi hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Đinh Hợi 1947 (tam hợp, Ốc Thượng Thổ), Giáp Ngọ 1954 (lục hợp, Sa Trung Kim), Quý Mão 1963 (tam hợp, Kim Bạc Kim), Bính Ngọ 1966 (lục hợp, Thiên Hà Thủy)
Kỵ: Mậu Tý 1948 (lục hại, Tích Lịch Hỏa khắc), Kỷ Sửu 1949 (lục xung, Tích Lịch Hỏa khắc), Mậu Tuất 1958 (tương hình, Bình Địa Mộc khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Ất Mùi 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 72 | Mộc Đức | Thủy Diệu | Tam Tai | Lục hợp |
| 2027 Đinh Mùi | 73 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu, Tam Tai | Trực |
| 2028 Mậu Thân | 74 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 75 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2030 Canh Tuất | 76 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Hình, Phá |
| 2031 Tân Hợi | 77 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Tam hợp |
| 2032 Nhâm Tý | 78 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | Hại |
| 2033 Quý Sửu | 79 | Kế Đô | Thái Dương | — | Xung, Hình |
| 2034 Giáp Dần | 80 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2035 Ất Mão | 81 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | Tam hợp |
| 2036 Bính Thìn | 82 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | — |
| 2037 Đinh Tỵ | 83 | Thổ Tú | Vân Hớn | Tam Tai | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Ất Mùi 1955 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Ất Mùi (từ 24/01/1955 đến trước 12/02/1956) mệnh Sa Trung Kim, nghĩa là vàng trong cát, hành Kim.
Tuổi Ất Mùi hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Ất Mùi 1955 hợp với: Đinh Hợi 1947, Giáp Ngọ 1954, Quý Mão 1963, Bính Ngọ 1966.
Tuổi Ất Mùi hợp màu gì?
Mệnh Kim: màu bản mệnh trắng, xám, bạc; màu tương sinh vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim); nên hạn chế đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim).
Đại hạn tuổi Ất Mùi đi thuận hay nghịch?
Can Ất là can âm: nam mạng (Âm Nam) đi nghịch, nữ mạng (Âm Nữ) đi thuận. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Ất Mùi 1955 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh