Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Bính Thân 1956: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.248 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Bính Thân — con Khỉ |
|---|---|
| Sinh từ | 12/02/1956 đến trước 31/01/1957 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Sơn Hạ Hỏa — lửa dưới chân núi (hành Hỏa) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Thiên Đồng Lộc · Thiên Cơ Quyền · Văn Xương Khoa · Liêm Trinh Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Lương |
| Màu hợp | đỏ, hồng, tím; xanh lá (Mộc sinh Hỏa) |
Mệnh Sơn Hạ Hỏa
Sơn Hạ Hỏa nghĩa đen là lửa dưới chân núi, thuộc hành Hỏa. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Hỏa hợp màu bản mệnh đỏ, hồng, tím và màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Tứ Hoá sinh niên can Bính
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Bính, dù sinh ngày giờ nào:
- Thiên Đồng hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Thiên Cơ hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Văn Xương hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Liêm Trinh hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Bính Thân: 8,6% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,9% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.248 lá số tuổi Bính Thân
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Bính Thân (12/02/1956) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.248 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Cự Môn | 5,2% | |
| Tham Lang | 4,8% | |
| Thiên Tướng | 4,7% | |
| Thiên Lương | 4,4% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,2% | |
| Thất Sát | 4,0% | |
| Phá Quân | 3,8% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 17,2% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 33,3% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
Năm Bính Thân chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Bính Thân 1956 nam mạng
Nam sinh năm Bính Thân là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Mộc Tam Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (13–22 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Bính Thân 1956 nữ mạng
Nữ sinh năm Bính Thân là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Mộc Tam Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Bính Thân hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Mậu Tý 1948 (tam hợp, Tích Lịch Hỏa), Canh Tý 1960 (tam hợp, Bích Thượng Thổ), Giáp Thìn 1964 (tam hợp, Phúc Đăng Hỏa), Ất Tỵ 1965 (lục hợp, Phúc Đăng Hỏa)
Kỵ: Quý Tỵ 1953 (tương hình, Trường Lưu Thủy khắc), Nhâm Dần 1962 (lục xung, Kim Bạc Kim khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Bính Thân 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 71 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2027 Đinh Mùi | 72 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2028 Mậu Thân | 73 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Trực |
| 2029 Kỷ Dậu | 74 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
| 2030 Canh Tuất | 75 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2031 Tân Hợi | 76 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Hại |
| 2032 Nhâm Tý | 77 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Tam hợp |
| 2033 Quý Sửu | 78 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2034 Giáp Dần | 79 | Kế Đô | Thái Dương | Tam Tai | Xung, Hình |
| 2035 Ất Mão | 80 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu, Tam Tai | — |
| 2036 Bính Thìn | 81 | Mộc Đức | Thủy Diệu | Tam Tai | Tam hợp |
| 2037 Đinh Tỵ | 82 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Hình, Phá, Lục hợp |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Bính Thân 1956 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Bính Thân (từ 12/02/1956 đến trước 31/01/1957) mệnh Sơn Hạ Hỏa, nghĩa là lửa dưới chân núi, hành Hỏa.
Tuổi Bính Thân hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Bính Thân 1956 hợp với: Mậu Tý 1948, Canh Tý 1960, Giáp Thìn 1964, Ất Tỵ 1965.
Tuổi Bính Thân hợp màu gì?
Mệnh Hỏa: màu bản mệnh đỏ, hồng, tím; màu tương sinh xanh lá (Mộc sinh Hỏa); nên hạn chế đen, xanh dương (Thủy khắc Hỏa).
Đại hạn tuổi Bính Thân đi thuận hay nghịch?
Can Bính là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Bính Thân 1956 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh