Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Canh Thân 1980: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.260 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Canh Thân — con Khỉ |
|---|---|
| Sinh từ | 16/02/1980 đến trước 05/02/1981 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Thạch Lựu Mộc — gỗ cây lựu (hành Mộc) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Thái Dương Lộc · Vũ Khúc Quyền · Thái Âm Khoa · Thiên Đồng Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Lương |
| Màu hợp | xanh lá; đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc) |
Mệnh Thạch Lựu Mộc
Thạch Lựu Mộc nghĩa đen là gỗ cây lựu, thuộc hành Mộc. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Mộc hợp màu bản mệnh xanh lá và màu tương sinh đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc); nên hạn chế trắng, xám, bạc (Kim khắc Mộc).
Tứ Hoá sinh niên can Canh
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Canh, dù sinh ngày giờ nào:
- Thái Dương hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Vũ Khúc hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Thái Âm hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Thiên Đồng hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Canh Thân: 9,3% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,1% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.260 lá số tuổi Canh Thân
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Canh Thân (16/02/1980) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.260 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Cơ | 4,8% | |
| Thất Sát | 4,5% | |
| Thái Dương | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,1% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Tham Lang | 4,1% | |
| Thiên Tướng | 3,9% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 15,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 33,3% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
Năm Canh Thân chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Canh Thân 1980 nam mạng
Nam sinh năm Canh Thân là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Thổ Ngũ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (15–24 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Canh Thân 1980 nữ mạng
Nữ sinh năm Canh Thân là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Thổ Ngũ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Canh Thân hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Nhâm Tý 1972 (tam hợp, Tang Đố Mộc), Mậu Thìn 1988 (tam hợp, Đại Lâm Mộc), Kỷ Tỵ 1989 (lục hợp, Đại Lâm Mộc)
Kỵ: Tân Hợi 1971 (lục hại, Thoa Xuyến Kim khắc), Đinh Tỵ 1977 (tương hình, Sa Trung Thổ khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Canh Thân 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 47 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
| 2027 Đinh Mùi | 48 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2028 Mậu Thân | 49 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Trực |
| 2029 Kỷ Dậu | 50 | Thái Dương | Thổ Tú | — | — |
| 2030 Canh Tuất | 51 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2031 Tân Hợi | 52 | Kế Đô | Thái Dương | — | Hại |
| 2032 Nhâm Tý | 53 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2033 Quý Sửu | 54 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2034 Giáp Dần | 55 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu, Tam Tai | Xung, Hình |
| 2035 Ất Mão | 56 | Thổ Tú | Vân Hớn | Tam Tai | — |
| 2036 Bính Thìn | 57 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu, Tam Tai | Tam hợp |
| 2037 Đinh Tỵ | 58 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Hình, Phá, Lục hợp |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Canh Thân 1980 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Canh Thân (từ 16/02/1980 đến trước 05/02/1981) mệnh Thạch Lựu Mộc, nghĩa là gỗ cây lựu, hành Mộc.
Tuổi Canh Thân hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Canh Thân 1980 hợp với: Nhâm Tý 1972, Mậu Thìn 1988, Kỷ Tỵ 1989.
Tuổi Canh Thân hợp màu gì?
Mệnh Mộc: màu bản mệnh xanh lá; màu tương sinh đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc); nên hạn chế trắng, xám, bạc (Kim khắc Mộc).
Đại hạn tuổi Canh Thân đi thuận hay nghịch?
Can Canh là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Canh Thân 1980 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh