Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Nhâm Thân 1992: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.248 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Nhâm Thân — con Khỉ |
|---|---|
| Sinh từ | 04/02/1992 đến trước 23/01/1993 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Kiếm Phong Kim — vàng mũi kiếm (hành Kim) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Thiên Lương Lộc · Tử Vi Quyền · Tả Phù Khoa · Vũ Khúc Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Lương |
| Màu hợp | trắng, xám, bạc; vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim) |
Mệnh Kiếm Phong Kim
Kiếm Phong Kim nghĩa đen là vàng mũi kiếm, thuộc hành Kim. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Kim hợp màu bản mệnh trắng, xám, bạc và màu tương sinh vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim); nên hạn chế đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim).
Tứ Hoá sinh niên can Nhâm
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Nhâm, dù sinh ngày giờ nào:
- Thiên Lương hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Tử Vi hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Tả Phù hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Vũ Khúc hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Nhâm Thân: 9,2% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,5% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.248 lá số tuổi Nhâm Thân
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Nhâm Thân (04/02/1992) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.248 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Lương | 5,1% | |
| Thái Âm | 4,8% | |
| Thiên Tướng | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,5% | |
| Phá Quân | 4,2% | |
| Cự Môn | 4,2% | |
| Tham Lang | 4,2% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 14,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 33,3% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
Năm Nhâm Thân chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Nhâm Thân 1992 nam mạng
Nam sinh năm Nhâm Thân là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Kim Tứ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (14–23 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Nhâm Thân 1992 nữ mạng
Nữ sinh năm Nhâm Thân là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Kim Tứ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Nhâm Thân hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Giáp Tý 1984 (tam hợp, Hải Trung Kim), Bính Tý 1996 (tam hợp, Giản Hạ Thủy), Canh Thìn 2000 (tam hợp, Bạch Lạp Kim), Tân Tỵ 2001 (lục hợp, Bạch Lạp Kim)
Kỵ: Bính Dần 1986 (lục xung, Lư Trung Hỏa khắc), Kỷ Tỵ 1989 (tương hình, Đại Lâm Mộc khắc), Ất Hợi 1995 (lục hại, Sơn Đầu Hỏa khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Nhâm Thân 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 35 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2027 Đinh Mùi | 36 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2028 Mậu Thân | 37 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Trực |
| 2029 Kỷ Dậu | 38 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
| 2030 Canh Tuất | 39 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2031 Tân Hợi | 40 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Hại |
| 2032 Nhâm Tý | 41 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Tam hợp |
| 2033 Quý Sửu | 42 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2034 Giáp Dần | 43 | Kế Đô | Thái Dương | Tam Tai | Xung, Hình |
| 2035 Ất Mão | 44 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu, Tam Tai | — |
| 2036 Bính Thìn | 45 | Mộc Đức | Thủy Diệu | Tam Tai | Tam hợp |
| 2037 Đinh Tỵ | 46 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Hình, Phá, Lục hợp |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Nhâm Thân 1992 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Nhâm Thân (từ 04/02/1992 đến trước 23/01/1993) mệnh Kiếm Phong Kim, nghĩa là vàng mũi kiếm, hành Kim.
Tuổi Nhâm Thân hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Nhâm Thân 1992 hợp với: Giáp Tý 1984, Bính Tý 1996, Canh Thìn 2000, Tân Tỵ 2001.
Tuổi Nhâm Thân hợp màu gì?
Mệnh Kim: màu bản mệnh trắng, xám, bạc; màu tương sinh vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim); nên hạn chế đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim).
Đại hạn tuổi Nhâm Thân đi thuận hay nghịch?
Can Nhâm là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Nhâm Thân 1992 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh