Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Mậu Thân 1968: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Mậu Thân — con Khỉ |
|---|---|
| Sinh từ | 29/01/1968 đến trước 16/02/1969 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Đại Dịch Thổ — đất cồn lớn (hành Thổ) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Tham Lang Lộc · Thái Âm Quyền · Hữu Bật Khoa · Thiên Cơ Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Lương |
| Màu hợp | vàng, nâu đất; đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ) |
Mệnh Đại Dịch Thổ
Đại Dịch Thổ nghĩa đen là đất cồn lớn, thuộc hành Thổ. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Thổ hợp màu bản mệnh vàng, nâu đất và màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).
Tứ Hoá sinh niên can Mậu
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Mậu, dù sinh ngày giờ nào:
- Tham Lang hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Thái Âm hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Hữu Bật hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Thiên Cơ hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Mậu Thân: 9,5% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 9,2% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.608 lá số tuổi Mậu Thân
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Mậu Thân (29/01/1968) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thái Dương | 4,7% | |
| Tham Lang | 4,7% | |
| Cự Môn | 4,5% | |
| Thiên Phủ | 4,2% | |
| Thiên Cơ | 4,2% | |
| Thiên Lương | 4,2% | |
| Thiên Tướng | 4,1% | |
| Thất Sát | 3,9% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 15,6% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 33,3% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
Năm Mậu Thân chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Mậu Thân 1968 nam mạng
Nam sinh năm Mậu Thân là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Thủy Nhị Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (12–21 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Mậu Thân 1968 nữ mạng
Nữ sinh năm Mậu Thân là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Thủy Nhị Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Mậu Thân hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Canh Tý 1960 (tam hợp, Bích Thượng Thổ), Giáp Thìn 1964 (tam hợp, Phúc Đăng Hỏa), Ất Tỵ 1965 (lục hợp, Phúc Đăng Hỏa), Bính Thìn 1976 (tam hợp, Sa Trung Thổ), Đinh Tỵ 1977 (lục hợp, Sa Trung Thổ)
Kỵ: Kỷ Hợi 1959 (lục hại, Bình Địa Mộc khắc), Giáp Dần 1974 (lục xung, Đại Khê Thủy khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Mậu Thân 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 59 | Thái Dương | Thổ Tú | — | — |
| 2027 Đinh Mùi | 60 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2028 Mậu Thân | 61 | Kế Đô | Thái Dương | — | Trực |
| 2029 Kỷ Dậu | 62 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2030 Canh Tuất | 63 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2031 Tân Hợi | 64 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Hại |
| 2032 Nhâm Tý | 65 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | Tam hợp |
| 2033 Quý Sửu | 66 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2034 Giáp Dần | 67 | Thái Bạch | Thái Âm | Tam Tai | Xung, Hình |
| 2035 Ất Mão | 68 | Thái Dương | Thổ Tú | Tam Tai | — |
| 2036 Bính Thìn | 69 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu, Tam Tai | Tam hợp |
| 2037 Đinh Tỵ | 70 | Kế Đô | Thái Dương | — | Hình, Phá, Lục hợp |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Mậu Thân 1968 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Mậu Thân (từ 29/01/1968 đến trước 16/02/1969) mệnh Đại Dịch Thổ, nghĩa là đất cồn lớn, hành Thổ.
Tuổi Mậu Thân hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Mậu Thân 1968 hợp với: Canh Tý 1960, Giáp Thìn 1964, Ất Tỵ 1965, Bính Thìn 1976, Đinh Tỵ 1977.
Tuổi Mậu Thân hợp màu gì?
Mệnh Thổ: màu bản mệnh vàng, nâu đất; màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).
Đại hạn tuổi Mậu Thân đi thuận hay nghịch?
Can Mậu là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Mậu Thân 1968 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh