Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Giáp Dần 1974: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Giáp Dần — con Hổ |
|---|---|
| Sinh từ | 23/01/1974 đến trước 11/02/1975 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Đại Khê Thủy — nước khe lớn (hành Thủy) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Liêm Trinh Lộc · Phá Quân Quyền · Vũ Khúc Khoa · Thái Dương Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Lương |
| Màu hợp | đen, xanh dương; trắng, xám, bạc (Kim sinh Thủy) |
Mệnh Đại Khê Thủy
Đại Khê Thủy nghĩa đen là nước khe lớn, thuộc hành Thủy. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Thủy hợp màu bản mệnh đen, xanh dương và màu tương sinh trắng, xám, bạc (Kim sinh Thủy); nên hạn chế vàng, nâu đất (Thổ khắc Thủy).
Tứ Hoá sinh niên can Giáp
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Giáp, dù sinh ngày giờ nào:
- Liêm Trinh hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Phá Quân hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Vũ Khúc hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Thái Dương hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Giáp Dần: 8,3% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,4% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.608 lá số tuổi Giáp Dần
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Giáp Dần (23/01/1974) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Phá Quân | 5,1% | |
| Thái Dương | 5,1% | |
| Thiên Đồng | 4,8% | |
| Thiên Cơ | 4,7% | |
| Thiên Phủ | 4,7% | |
| Thất Sát | 4,5% | |
| Thiên Lương | 4,2% | |
| Thiên Tướng | 3,5% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 18,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 33,3% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
Năm Giáp Dần chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Giáp Dần 1974 nam mạng
Nam sinh năm Giáp Dần là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Hỏa Lục Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (16–25 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Giáp Dần 1974 nữ mạng
Nữ sinh năm Giáp Dần là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Hỏa Lục Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Giáp Dần hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Bính Ngọ 1966 (tam hợp, Thiên Hà Thủy), Canh Tuất 1970 (tam hợp, Thoa Xuyến Kim), Tân Hợi 1971 (lục hợp, Thoa Xuyến Kim), Nhâm Tuất 1982 (tam hợp, Đại Hải Thủy), Quý Hợi 1983 (lục hợp, Đại Hải Thủy)
Kỵ: Ất Tỵ 1965 (tương hình, Phúc Đăng Hỏa khắc), Mậu Thân 1968 (lục xung, Đại Dịch Thổ khắc), Đinh Tỵ 1977 (tương hình, Sa Trung Thổ khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Giáp Dần 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 53 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2027 Đinh Mùi | 54 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2028 Mậu Thân | 55 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu, Tam Tai | Xung, Hình |
| 2029 Kỷ Dậu | 56 | Thổ Tú | Vân Hớn | Tam Tai | — |
| 2030 Canh Tuất | 57 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu, Tam Tai | Tam hợp |
| 2031 Tân Hợi | 58 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Phá, Lục hợp |
| 2032 Nhâm Tý | 59 | Thái Dương | Thổ Tú | — | — |
| 2033 Quý Sửu | 60 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2034 Giáp Dần | 61 | Kế Đô | Thái Dương | — | Trực |
| 2035 Ất Mão | 62 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2036 Bính Thìn | 63 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2037 Đinh Tỵ | 64 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Hình, Hại |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Giáp Dần 1974 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Giáp Dần (từ 23/01/1974 đến trước 11/02/1975) mệnh Đại Khê Thủy, nghĩa là nước khe lớn, hành Thủy.
Tuổi Giáp Dần hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Giáp Dần 1974 hợp với: Bính Ngọ 1966, Canh Tuất 1970, Tân Hợi 1971, Nhâm Tuất 1982, Quý Hợi 1983.
Tuổi Giáp Dần hợp màu gì?
Mệnh Thủy: màu bản mệnh đen, xanh dương; màu tương sinh trắng, xám, bạc (Kim sinh Thủy); nên hạn chế vàng, nâu đất (Thổ khắc Thủy).
Đại hạn tuổi Giáp Dần đi thuận hay nghịch?
Can Giáp là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Giáp Dần 1974 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh