Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Canh Tuất 1970: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.260 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Canh Tuất — con Chó |
|---|---|
| Sinh từ | 06/02/1970 đến trước 27/01/1971 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Thoa Xuyến Kim — vàng trang sức (hành Kim) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Thái Dương Lộc · Vũ Khúc Quyền · Thái Âm Khoa · Thiên Đồng Kỵ |
| Chủ Thân | Văn Xương |
| Màu hợp | trắng, xám, bạc; vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim) |
Mệnh Thoa Xuyến Kim
Thoa Xuyến Kim nghĩa đen là vàng trang sức, thuộc hành Kim. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Kim hợp màu bản mệnh trắng, xám, bạc và màu tương sinh vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim); nên hạn chế đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim).
Tứ Hoá sinh niên can Canh
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Canh, dù sinh ngày giờ nào:
- Thái Dương hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Vũ Khúc hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Thái Âm hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Thiên Đồng hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Canh Tuất: 9,3% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,1% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.260 lá số tuổi Canh Tuất
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Canh Tuất (06/02/1970) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.260 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Cơ | 4,8% | |
| Thất Sát | 4,5% | |
| Thái Dương | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,1% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Tham Lang | 4,1% | |
| Thiên Tướng | 3,9% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 15,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 33,3% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
Năm Canh Tuất chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Canh Tuất 1970 nam mạng
Nam sinh năm Canh Tuất là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Thổ Ngũ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (15–24 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Canh Tuất 1970 nữ mạng
Nữ sinh năm Canh Tuất là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Thổ Ngũ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Canh Tuất hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Nhâm Dần 1962 (tam hợp, Kim Bạc Kim), Quý Mão 1963 (lục hợp, Kim Bạc Kim), Bính Ngọ 1966 (tam hợp, Thiên Hà Thủy), Giáp Dần 1974 (tam hợp, Đại Khê Thủy), Ất Mão 1975 (lục hợp, Đại Khê Thủy)
Kỵ: Giáp Thìn 1964 (lục xung, Phúc Đăng Hỏa khắc), Quý Sửu 1973 (tương hình, Tang Đố Mộc khắc), Kỷ Mùi 1979 (tương hình, Thiên Thượng Hỏa khắc), Tân Dậu 1981 (lục hại, Thạch Lựu Mộc khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Canh Tuất 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 57 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2027 Đinh Mùi | 58 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Hình, Phá |
| 2028 Mậu Thân | 59 | Thái Dương | Thổ Tú | Tam Tai | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 60 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu, Tam Tai | Hại |
| 2030 Canh Tuất | 61 | Kế Đô | Thái Dương | Tam Tai | Trực |
| 2031 Tân Hợi | 62 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2032 Nhâm Tý | 63 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2033 Quý Sửu | 64 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Hình |
| 2034 Giáp Dần | 65 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | Tam hợp |
| 2035 Ất Mão | 66 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | Lục hợp |
| 2036 Bính Thìn | 67 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Xung |
| 2037 Đinh Tỵ | 68 | Thái Dương | Thổ Tú | — | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Canh Tuất 1970 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Canh Tuất (từ 06/02/1970 đến trước 27/01/1971) mệnh Thoa Xuyến Kim, nghĩa là vàng trang sức, hành Kim.
Tuổi Canh Tuất hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Canh Tuất 1970 hợp với: Nhâm Dần 1962, Quý Mão 1963, Bính Ngọ 1966, Giáp Dần 1974, Ất Mão 1975.
Tuổi Canh Tuất hợp màu gì?
Mệnh Kim: màu bản mệnh trắng, xám, bạc; màu tương sinh vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim); nên hạn chế đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim).
Đại hạn tuổi Canh Tuất đi thuận hay nghịch?
Can Canh là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Canh Tuất 1970 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh