Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Nhâm Tuất 1982: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Nhâm Tuất — con Chó |
|---|---|
| Sinh từ | 25/01/1982 đến trước 13/02/1983 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Đại Hải Thủy — nước biển lớn (hành Thủy) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Thiên Lương Lộc · Tử Vi Quyền · Tả Phù Khoa · Vũ Khúc Kỵ |
| Chủ Thân | Văn Xương |
| Màu hợp | đen, xanh dương; trắng, xám, bạc (Kim sinh Thủy) |
Mệnh Đại Hải Thủy
Đại Hải Thủy nghĩa đen là nước biển lớn, thuộc hành Thủy. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Thủy hợp màu bản mệnh đen, xanh dương và màu tương sinh trắng, xám, bạc (Kim sinh Thủy); nên hạn chế vàng, nâu đất (Thổ khắc Thủy).
Tứ Hoá sinh niên can Nhâm
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Nhâm, dù sinh ngày giờ nào:
- Thiên Lương hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Tử Vi hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Tả Phù hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Vũ Khúc hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Nhâm Tuất: 9,2% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,5% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.608 lá số tuổi Nhâm Tuất
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Nhâm Tuất (25/01/1982) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Lương | 5,1% | |
| Thái Âm | 4,8% | |
| Thiên Tướng | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,5% | |
| Phá Quân | 4,2% | |
| Cự Môn | 4,2% | |
| Tham Lang | 4,2% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 14,9% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 33,3% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
Năm Nhâm Tuất chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Nhâm Tuất 1982 nam mạng
Nam sinh năm Nhâm Tuất là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Kim Tứ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (14–23 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Nhâm Tuất 1982 nữ mạng
Nữ sinh năm Nhâm Tuất là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Kim Tứ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Nhâm Tuất hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Giáp Dần 1974 (tam hợp, Đại Khê Thủy), Ất Mão 1975 (lục hợp, Đại Khê Thủy)
Kỵ: Bính Thìn 1976 (lục xung, Sa Trung Thổ khắc), Kỷ Mùi 1979 (tương hình, Thiên Thượng Hỏa khắc), Tân Mùi 1991 (tương hình, Lộ Bàng Thổ khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Nhâm Tuất 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 45 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | Tam hợp |
| 2027 Đinh Mùi | 46 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Hình, Phá |
| 2028 Mậu Thân | 47 | Thổ Tú | Vân Hớn | Tam Tai | — |
| 2029 Kỷ Dậu | 48 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu, Tam Tai | Hại |
| 2030 Canh Tuất | 49 | Thái Bạch | Thái Âm | Tam Tai | Trực |
| 2031 Tân Hợi | 50 | Thái Dương | Thổ Tú | — | — |
| 2032 Nhâm Tý | 51 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2033 Quý Sửu | 52 | Kế Đô | Thái Dương | — | Hình |
| 2034 Giáp Dần | 53 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2035 Ất Mão | 54 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | Lục hợp |
| 2036 Bính Thìn | 55 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Xung |
| 2037 Đinh Tỵ | 56 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Nhâm Tuất 1982 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Nhâm Tuất (từ 25/01/1982 đến trước 13/02/1983) mệnh Đại Hải Thủy, nghĩa là nước biển lớn, hành Thủy.
Tuổi Nhâm Tuất hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Nhâm Tuất 1982 hợp với: Giáp Dần 1974, Ất Mão 1975.
Tuổi Nhâm Tuất hợp màu gì?
Mệnh Thủy: màu bản mệnh đen, xanh dương; màu tương sinh trắng, xám, bạc (Kim sinh Thủy); nên hạn chế vàng, nâu đất (Thổ khắc Thủy).
Đại hạn tuổi Nhâm Tuất đi thuận hay nghịch?
Can Nhâm là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Nhâm Tuất 1982 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh