Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Tân Hợi 1971: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Tân Hợi — con Lợn |
|---|---|
| Sinh từ | 27/01/1971 đến trước 15/02/1972 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Thoa Xuyến Kim — vàng trang sức (hành Kim) |
| Nam mạng | Âm Nam · Đại Hạn đi nghịch |
| Nữ mạng | Âm Nữ · Đại Hạn đi thuận |
| Tứ Hoá sinh niên | Cự Môn Lộc · Thái Dương Quyền · Văn Khúc Khoa · Văn Xương Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Cơ |
| Màu hợp | trắng, xám, bạc; vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim) |
Mệnh Thoa Xuyến Kim
Thoa Xuyến Kim nghĩa đen là vàng trang sức, thuộc hành Kim. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Kim hợp màu bản mệnh trắng, xám, bạc và màu tương sinh vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim); nên hạn chế đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim).
Tứ Hoá sinh niên can Tân
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Tân, dù sinh ngày giờ nào:
- Cự Môn hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Thái Dương hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Văn Khúc hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Văn Xương hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Tân Hợi: 9,5% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 7,8% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.608 lá số tuổi Tân Hợi
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Tân Hợi (27/01/1971) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Cự Môn | 5,2% | |
| Tham Lang | 4,8% | |
| Thiên Tướng | 4,7% | |
| Thiên Lương | 4,4% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,2% | |
| Thất Sát | 3,9% | |
| Phá Quân | 3,8% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 17,2% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 33,3% |
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 16,7% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
Năm Tân Hợi chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Tân Hợi 1971 nam mạng
Nam sinh năm Tân Hợi là Âm Nam: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Mộc Tam Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (13–22 tuổi) rơi vào cung Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Tân Hợi 1971 nữ mạng
Nữ sinh năm Tân Hợi là Âm Nữ: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…). Cùng Cục Mộc Tam Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Tân Hợi hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Nhâm Dần 1962 (lục hợp, Kim Bạc Kim), Quý Mão 1963 (tam hợp, Kim Bạc Kim), Đinh Mùi 1967 (tam hợp, Thiên Hà Thủy), Giáp Dần 1974 (lục hợp, Đại Khê Thủy), Ất Mão 1975 (tam hợp, Đại Khê Thủy)
Kỵ: Ất Tỵ 1965 (lục xung, Phúc Đăng Hỏa khắc), Canh Thân 1980 (lục hại, Thạch Lựu Mộc khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Tân Hợi 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 56 | Thổ Tú | Vân Hớn | Tam Tai | — |
| 2027 Đinh Mùi | 57 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu, Tam Tai | Tam hợp |
| 2028 Mậu Thân | 58 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Hại |
| 2029 Kỷ Dậu | 59 | Thái Dương | Thổ Tú | — | — |
| 2030 Canh Tuất | 60 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2031 Tân Hợi | 61 | Kế Đô | Thái Dương | — | Trực |
| 2032 Nhâm Tý | 62 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2033 Quý Sửu | 63 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2034 Giáp Dần | 64 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Phá, Lục hợp |
| 2035 Ất Mão | 65 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | Tam hợp |
| 2036 Bính Thìn | 66 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu | — |
| 2037 Đinh Tỵ | 67 | Thái Bạch | Thái Âm | Tam Tai | Xung |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Tân Hợi 1971 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Tân Hợi (từ 27/01/1971 đến trước 15/02/1972) mệnh Thoa Xuyến Kim, nghĩa là vàng trang sức, hành Kim.
Tuổi Tân Hợi hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Tân Hợi 1971 hợp với: Nhâm Dần 1962, Quý Mão 1963, Đinh Mùi 1967, Giáp Dần 1974, Ất Mão 1975.
Tuổi Tân Hợi hợp màu gì?
Mệnh Kim: màu bản mệnh trắng, xám, bạc; màu tương sinh vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim); nên hạn chế đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim).
Đại hạn tuổi Tân Hợi đi thuận hay nghịch?
Can Tân là can âm: nam mạng (Âm Nam) đi nghịch, nữ mạng (Âm Nữ) đi thuận. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Tân Hợi 1971 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh