Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Canh Dần 2010: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.248 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Canh Dần — con Hổ |
|---|---|
| Sinh từ | 14/02/2010 đến trước 03/02/2011 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Tùng Bách Mộc — gỗ tùng bách (hành Mộc) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Thái Dương Lộc · Vũ Khúc Quyền · Thái Âm Khoa · Thiên Đồng Kỵ |
| Chủ Thân | Thiên Lương |
| Màu hợp | xanh lá; đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc) |
Mệnh Tùng Bách Mộc
Tùng Bách Mộc nghĩa đen là gỗ tùng bách, thuộc hành Mộc. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Mộc hợp màu bản mệnh xanh lá và màu tương sinh đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc); nên hạn chế trắng, xám, bạc (Kim khắc Mộc).
Tứ Hoá sinh niên can Canh
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Canh, dù sinh ngày giờ nào:
- Thái Dương hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Vũ Khúc hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Thái Âm hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Thiên Đồng hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Canh Dần: 9,3% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,1% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.248 lá số tuổi Canh Dần
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Canh Dần (14/02/2010) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.248 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Cơ | 4,8% | |
| Thất Sát | 4,5% | |
| Thái Dương | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,1% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Tham Lang | 4,1% | |
| Thiên Tướng | 4,0% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 15,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 33,3% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
Năm Canh Dần chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Canh Dần 2010 nam mạng
Nam sinh năm Canh Dần là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Thổ Ngũ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (15–24 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Canh Dần 2010 nữ mạng
Nữ sinh năm Canh Dần là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Thổ Ngũ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Canh Dần hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Nhâm Ngọ 2002 (tam hợp, Dương Liễu Mộc), Mậu Tuất 2018 (tam hợp, Bình Địa Mộc), Kỷ Hợi 2019 (lục hợp, Bình Địa Mộc)
Kỵ: Tân Tỵ 2001 (tương hình, Bạch Lạp Kim khắc), Đinh Hợi 2007 (lục phá, Ốc Thượng Thổ khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Canh Dần 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 17 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2027 Đinh Mùi | 18 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2028 Mậu Thân | 19 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu, Tam Tai | Xung, Hình |
| 2029 Kỷ Dậu | 20 | Thổ Tú | Vân Hớn | Tam Tai | — |
| 2030 Canh Tuất | 21 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu, Tam Tai | Tam hợp |
| 2031 Tân Hợi | 22 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Phá, Lục hợp |
| 2032 Nhâm Tý | 23 | Thái Dương | Thổ Tú | — | — |
| 2033 Quý Sửu | 24 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
| 2034 Giáp Dần | 25 | Kế Đô | Thái Dương | — | Trực |
| 2035 Ất Mão | 26 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2036 Bính Thìn | 27 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2037 Đinh Tỵ | 28 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Hình, Hại |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Canh Dần 2010 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Canh Dần (từ 14/02/2010 đến trước 03/02/2011) mệnh Tùng Bách Mộc, nghĩa là gỗ tùng bách, hành Mộc.
Tuổi Canh Dần hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Canh Dần 2010 hợp với: Nhâm Ngọ 2002, Mậu Tuất 2018, Kỷ Hợi 2019.
Tuổi Canh Dần hợp màu gì?
Mệnh Mộc: màu bản mệnh xanh lá; màu tương sinh đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc); nên hạn chế trắng, xám, bạc (Kim khắc Mộc).
Đại hạn tuổi Canh Dần đi thuận hay nghịch?
Can Canh là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Canh Dần 2010 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh