Trang này gom những gì xác định được chỉ từ năm sinh Canh Tý 1960: mệnh nạp âm, Tứ Hoá sinh niên, chiều Đại Hạn cho nam và nữ, tuổi hợp — kèm thống kê thật trên toàn bộ 4.608 lá số của người sinh năm âm lịch này. Phần còn lại của "trọn đời" (12 cung, sao nào ở đâu) phụ thuộc ngày giờ sinh, nên cần lập lá số riêng.
| Tuổi | Canh Tý — con Chuột |
|---|---|
| Sinh từ | 28/01/1960 đến trước 15/02/1961 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Bích Thượng Thổ — đất trên vách (hành Thổ) |
| Nam mạng | Dương Nam · Đại Hạn đi thuận |
| Nữ mạng | Dương Nữ · Đại Hạn đi nghịch |
| Tứ Hoá sinh niên | Thái Dương Lộc · Vũ Khúc Quyền · Thái Âm Khoa · Thiên Đồng Kỵ |
| Chủ Thân | Hỏa Tinh |
| Màu hợp | vàng, nâu đất; đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ) |
Mệnh Bích Thượng Thổ
Bích Thượng Thổ nghĩa đen là đất trên vách, thuộc hành Thổ. Nạp âm là ngũ hành của cặp can chi năm sinh — mỗi 2 năm liền nhau chung một nạp âm, 60 năm có 30 nạp âm. Theo phong thuỷ dân gian, mệnh Thổ hợp màu bản mệnh vàng, nâu đất và màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).
Tứ Hoá sinh niên can Canh
Trong Tử Vi Đẩu Số, can năm sinh quyết định bốn sao được "hoá" — đây là phần Tử Vi thật sự đúng cho mọi người tuổi Canh, dù sinh ngày giờ nào:
- Thái Dương hoá Lộc — thuận lợi, tài lộc, cơ hội — cung nào có sao hoá Lộc thì lĩnh vực đó dễ "được".
- Vũ Khúc hoá Quyền — quyền lực, chủ động, sức ảnh hưởng — cung có hoá Quyền là nơi bạn muốn nắm quyền quyết định.
- Thái Âm hoá Khoa — danh tiếng, học vấn, được giúp đỡ — cung có hoá Khoa dễ gặp quý nhân, có tiếng tốt.
- Thiên Đồng hoá Kỵ — vướng mắc, lo nghĩ, bài học phải trả — cung có hoá Kỵ là nơi bạn hay bận tâm nhất đời.
Bốn sao này rơi vào cung nào thì tuỳ ngày giờ sinh. Trên toàn bộ lá số tuổi Canh Tý: 9,3% có Hoá Lộc ngay tại cung Mệnh, 8,1% có Hoá Kỵ tại Mệnh.
Thống kê 4.608 lá số tuổi Canh Tý
Chúng tôi lập lá số cho mọi ngày từ Tết Canh Tý (28/01/1960) đến trước Tết năm sau, đủ 12 khung giờ — 4.608 lá số, không lấy mẫu.
Chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất
| Thiên Cơ | 4,8% | |
| Thất Sát | 4,5% | |
| Thái Dương | 4,5% | |
| Thiên Đồng | 4,2% | |
| Thái Âm | 4,1% | |
| Thiên Phủ | 4,1% | |
| Tham Lang | 4,1% | |
| Thiên Tướng | 3,9% | |
| Mệnh Vô Chính Diệu | 15,8% |
Cục — quyết định tuổi khởi Đại Hạn
| Cục | Đại Hạn đầu tiên | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thổ Ngũ Cục | 5–14 tuổi | 33,3% |
| Hỏa Lục Cục | 6–15 tuổi | 16,7% |
| Thủy Nhị Cục | 2–11 tuổi | 16,7% |
| Mộc Tam Cục | 3–12 tuổi | 16,7% |
| Kim Tứ Cục | 4–13 tuổi | 16,7% |
Năm Canh Tý chỉ có 5 loại Cục và tỷ lệ không đều — vì Cục do can năm và vị trí cung Mệnh cùng quyết định.
Thân cư ở đâu
Mệnh 16,7% · Phúc Đức 16,7% · Quan Lộc 16,7% · Thiên Di 16,7% · Tài Bạch 16,7% · Phu Thê 16,7%. Cung Thân cho biết nửa sau cuộc đời đặt trọng tâm vào đâu — xem 12 cung.
Tuần đóng ở Mệnh 16,7%, Triệt ở Mệnh 16,7%. Số liệu tái lập bằng script tests/sweep-tuoi-stats.js.
Tuổi Canh Tý 1960 nam mạng
Nam sinh năm Canh Tý là Dương Nam: Đại Hạn đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức…), mỗi hạn 10 năm, bắt đầu từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục. Với Cục phổ biến nhất của năm này (Thổ Ngũ Cục, 33,3%), Đại Hạn thứ hai (15–24 tuổi) rơi vào cung Phụ Mẫu, thứ ba vào Phúc Đức. Xem thêm cách đọc Đại Hạn.
Tuổi Canh Tý 1960 nữ mạng
Nữ sinh năm Canh Tý là Dương Nữ: Đại Hạn đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê…). Cùng Cục Thổ Ngũ Cục, Đại Hạn thứ hai rơi vào Huynh Đệ, thứ ba vào Phu Thê. Nam và nữ cùng tuổi có cùng vị trí sao nhưng đi hạn ngược chiều nhau — nên cùng lá số, hai giới trải qua các giai đoạn đời theo thứ tự khác nhau.
Tuổi Canh Tý hợp tuổi nào (kết hôn, làm ăn)?
Xét đồng thời địa chi (tam hợp, lục hợp / xung, hình, hại, phá) và ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau:
Hợp: Kỷ Sửu 1949 (lục hợp, Tích Lịch Hỏa), Bính Thân 1956 (tam hợp, Sơn Hạ Hỏa), Tân Sửu 1961 (lục hợp, Bích Thượng Thổ), Giáp Thìn 1964 (tam hợp, Phúc Đăng Hỏa), Mậu Thân 1968 (tam hợp, Đại Dịch Thổ)
Kỵ: Tân Mão 1951 (tương hình, Tùng Bách Mộc khắc), Bính Ngọ 1966 (lục xung, Thiên Hà Thủy khắc), Đinh Mùi 1967 (lục hại, Thiên Hà Thủy khắc)
Hợp khắc theo tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc hay thành bại. Muốn xem hai người hợp nhau thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số.
Tuổi Canh Tý 12 năm tới
| Năm | Tuổi âm | Sao nam | Sao nữ | Kiêng | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | 67 | Thái Bạch | Thái Âm | — | Xung |
| 2027 Đinh Mùi | 68 | Thái Dương | Thổ Tú | — | Hại |
| 2028 Mậu Thân | 69 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | Tam hợp |
| 2029 Kỷ Dậu | 70 | Kế Đô | Thái Dương | — | Phá |
| 2030 Canh Tuất | 71 | Thái Âm | Thái Bạch | Kim Lâu | — |
| 2031 Tân Hợi | 72 | Mộc Đức | Thủy Diệu | — | — |
| 2032 Nhâm Tý | 73 | La Hầu | Kế Đô | Kim Lâu | Trực |
| 2033 Quý Sửu | 74 | Thổ Tú | Vân Hớn | — | Lục hợp |
| 2034 Giáp Dần | 75 | Thủy Diệu | Mộc Đức | Kim Lâu, Tam Tai | — |
| 2035 Ất Mão | 76 | Thái Bạch | Thái Âm | Tam Tai | Hình |
| 2036 Bính Thìn | 77 | Thái Dương | Thổ Tú | Tam Tai | Tam hợp |
| 2037 Đinh Tỵ | 78 | Vân Hớn | La Hầu | Kim Lâu | — |
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Canh Tý 1960 mệnh gì?
Người sinh năm âm lịch Canh Tý (từ 28/01/1960 đến trước 15/02/1961) mệnh Bích Thượng Thổ, nghĩa là đất trên vách, hành Thổ.
Tuổi Canh Tý hợp tuổi nào?
Xét cả địa chi lẫn ngũ hành nạp âm, trong khoảng 12 năm trước và sau, tuổi Canh Tý 1960 hợp với: Kỷ Sửu 1949, Bính Thân 1956, Tân Sửu 1961, Giáp Thìn 1964, Mậu Thân 1968.
Tuổi Canh Tý hợp màu gì?
Mệnh Thổ: màu bản mệnh vàng, nâu đất; màu tương sinh đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ); nên hạn chế xanh lá (Mộc khắc Thổ).
Đại hạn tuổi Canh Tý đi thuận hay nghịch?
Can Canh là can dương: nam mạng (Dương Nam) đi thuận, nữ mạng (Dương Nữ) đi nghịch. Tuổi khởi Đại Hạn tuỳ Cục của lá số.
Tử vi 2027 tuổi Canh Tý 1960 → · Tử vi trọn đời các tuổi · 14 chính tinh