Trang chủ›Xem tuổi hợp›Mão và Thìn
XEM TUỔI HỢP

Tuổi Mão và tuổi Thìn

Lục hại · Kỵ

Hai tuổiMão (Mèo, hành Mộc) · Thìn (Rồng, hành Thổ)
Quan hệ địa chiLục hại
Kết luận theo chiKỵ

Mão và Thìn theo địa chi

Lục hại. Lục hại — dễ phát sinh hiềm khích ngầm, cần rõ ràng với nhau.

Từng cặp năm sinh cụ thể (xét thêm ngũ hành nạp âm)

Cùng một cặp con giáp, mỗi năm sinh có mệnh nạp âm khác nhau. Bảng dưới xét các cặp sinh 1970–2005, lệch nhau không quá 10 năm:

Người thứ nhấtNgười thứ haiNạp âmNgũ hành
Ất Mão 1975Bính Thìn 1976Đại Khê Thủy – Sa Trung Thổtương khắc
Đinh Mão 1987Mậu Thìn 1988Lư Trung Hỏa – Đại Lâm Mộctương sinh
Kỷ Mão 1999Canh Thìn 2000Thành Đầu Thổ – Bạch Lạp Kimtương sinh

Hợp khắc tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc. Cách xem có cơ sở hơn là đối chiếu cung Phu Thê và các sao chiếu về trên lá số của cả hai người.

Xem cung Phu Thê của hai ngườiLập lá số cho từng người để so cung Phu Thê, Tứ Hoá và Đại Hạn.
Lập lá số miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

Tuổi Mão và tuổi Thìn có hợp nhau không?

Xét địa chi: Lục hại — kỵ. Xét thêm ngũ hành nạp âm, các cặp năm sinh tương sinh gồm: Đinh Mão 1987 – Mậu Thìn 1988; Kỷ Mão 1999 – Canh Thìn 2000.

Tuổi Mão và Thìn lấy nhau được không?

Hợp khắc tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hôn nhân. Muốn xem thật sự hai người hợp thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số đủ ngày giờ sinh.

Tuổi Mão với các tuổi khác

Mão và TýKỵMão và SửuBình thườngMão và DầnBình thườngMão và MãoBình thườngMão và TỵBình thườngMão và NgọKỵMão và MùiHợpMão và ThânBình thườngMão và DậuKỵMão và TuấtHợpMão và HợiHợp

← Bảng xung hợp 12 con giáp