| Hai tuổi | Mão (Mèo, hành Mộc) · Mão (Mèo, hành Mộc) |
|---|---|
| Quan hệ địa chi | Cùng tuổi |
| Kết luận theo chi | Bình thường |
Cùng tuổi Mão theo địa chi
Cùng tuổi. Cùng con giáp — dễ hiểu nhau vì giống nhau, nhưng cũng dễ va vì cùng điểm mạnh, cùng điểm yếu.
Từng cặp năm sinh cụ thể (xét thêm ngũ hành nạp âm)
Cùng một cặp con giáp, mỗi năm sinh có mệnh nạp âm khác nhau. Bảng dưới xét các cặp sinh 1970–2005, lệch nhau không quá 10 năm:
| Người thứ nhất | Người thứ hai | Nạp âm | Ngũ hành |
|---|---|---|---|
| Ất Mão 1975 | Ất Mão 1975 | Đại Khê Thủy – Đại Khê Thủy | bình hoà |
| Đinh Mão 1987 | Đinh Mão 1987 | Lư Trung Hỏa – Lư Trung Hỏa | bình hoà |
| Kỷ Mão 1999 | Kỷ Mão 1999 | Thành Đầu Thổ – Thành Đầu Thổ | bình hoà |
Hợp khắc tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc. Cách xem có cơ sở hơn là đối chiếu cung Phu Thê và các sao chiếu về trên lá số của cả hai người.
Xem cung Phu Thê của hai ngườiLập lá số cho từng người để so cung Phu Thê, Tứ Hoá và Đại Hạn.Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Hai người cùng tuổi Mão có hợp nhau không?
Xét địa chi: Cùng tuổi — bình thường. Xét thêm ngũ hành nạp âm, các cặp năm sinh tương sinh gồm: không có trong khoảng 1970–2005.
Tuổi Mão và Mão lấy nhau được không?
Hợp khắc tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hôn nhân. Muốn xem thật sự hai người hợp thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số đủ ngày giờ sinh.