| Hai tuổi | Dậu (Gà, hành Kim) · Tuất (Chó, hành Thổ) |
|---|---|
| Quan hệ địa chi | Lục hại |
| Kết luận theo chi | Kỵ |
Dậu và Tuất theo địa chi
Lục hại. Lục hại — dễ phát sinh hiềm khích ngầm, cần rõ ràng với nhau.
Từng cặp năm sinh cụ thể (xét thêm ngũ hành nạp âm)
Cùng một cặp con giáp, mỗi năm sinh có mệnh nạp âm khác nhau. Bảng dưới xét các cặp sinh 1970–2005, lệch nhau không quá 10 năm:
| Người thứ nhất | Người thứ hai | Nạp âm | Ngũ hành |
|---|---|---|---|
| Tân Dậu 1981 | Nhâm Tuất 1982 | Thạch Lựu Mộc – Đại Hải Thủy | tương sinh |
| Quý Dậu 1993 | Giáp Tuất 1994 | Kiếm Phong Kim – Sơn Đầu Hỏa | tương khắc |
Hợp khắc tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hạnh phúc. Cách xem có cơ sở hơn là đối chiếu cung Phu Thê và các sao chiếu về trên lá số của cả hai người.
Xem cung Phu Thê của hai ngườiLập lá số cho từng người để so cung Phu Thê, Tứ Hoá và Đại Hạn.Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Dậu và tuổi Tuất có hợp nhau không?
Xét địa chi: Lục hại — kỵ. Xét thêm ngũ hành nạp âm, các cặp năm sinh tương sinh gồm: Tân Dậu 1981 – Nhâm Tuất 1982.
Tuổi Dậu và Tuất lấy nhau được không?
Hợp khắc tuổi là tập quán dân gian, không quyết định hôn nhân. Muốn xem thật sự hai người hợp thế nào, cần đối chiếu cung Phu Thê trên hai lá số đủ ngày giờ sinh.