Khi chọn năm làm nhà, dân gian xét ba điều theo tuổi âm của người chủ nhà: Kim Lâu (tuổi chia 9 dư 1, 3, 6, 8), Hoang Ốc (tuổi rơi vào Tam Địa Sát, Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc) và Tam Tai (3 năm liền theo nhóm tuổi). Năm 2027 có 14 tuổi không phạm cả ba.
Các tuổi đẹp làm nhà năm 2027
Bảng đầy đủ theo năm sinh
| Năm sinh | Tuổi âm | Kim Lâu | Hoang Ốc | Tam Tai | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| Canh Dần 2010 | 18 | — | Tam Địa Sát | — | Phạm Hoang Ốc |
| Kỷ Sửu 2009 | 19 | Kim Lâu Thân | Tứ Tấn Tài | — | Phạm Kim Lâu |
| Mậu Tý 2008 | 20 | — | Nhì Nghi | — | Đẹp |
| Đinh Hợi 2007 | 21 | Kim Lâu Thê | Tam Địa Sát | Có | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai |
| Bính Tuất 2006 | 22 | — | Tứ Tấn Tài | — | Đẹp |
| Ất Dậu 2005 | 23 | — | Ngũ Thọ Tử | — | Phạm Hoang Ốc |
| Giáp Thân 2004 | 24 | Kim Lâu Tử | Lục Hoang Ốc | — | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc |
| Quý Mùi 2003 | 25 | — | Nhất Cát | Có | Phạm Tam Tai |
| Nhâm Ngọ 2002 | 26 | Kim Lâu Lục Súc | Nhì Nghi | — | Phạm Kim Lâu |
| Tân Tỵ 2001 | 27 | — | Tam Địa Sát | — | Phạm Hoang Ốc |
| Canh Thìn 2000 | 28 | Kim Lâu Thân | Tứ Tấn Tài | — | Phạm Kim Lâu |
| Kỷ Mão 1999 | 29 | — | Ngũ Thọ Tử | Có | Phạm Hoang Ốc, Tam Tai |
| Mậu Dần 1998 | 30 | Kim Lâu Thê | Tam Địa Sát | — | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc |
| Đinh Sửu 1997 | 31 | — | Tứ Tấn Tài | — | Đẹp |
| Bính Tý 1996 | 32 | — | Ngũ Thọ Tử | — | Phạm Hoang Ốc |
| Ất Hợi 1995 | 33 | Kim Lâu Tử | Lục Hoang Ốc | Có | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai |
| Giáp Tuất 1994 | 34 | — | Nhất Cát | — | Đẹp |
| Quý Dậu 1993 | 35 | Kim Lâu Lục Súc | Nhì Nghi | — | Phạm Kim Lâu |
| Nhâm Thân 1992 | 36 | — | Tam Địa Sát | — | Phạm Hoang Ốc |
| Tân Mùi 1991 | 37 | Kim Lâu Thân | Tứ Tấn Tài | Có | Phạm Kim Lâu, Tam Tai |
| Canh Ngọ 1990 | 38 | — | Ngũ Thọ Tử | — | Phạm Hoang Ốc |
| Kỷ Tỵ 1989 | 39 | Kim Lâu Thê | Lục Hoang Ốc | — | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc |
| Mậu Thìn 1988 | 40 | — | Tứ Tấn Tài | — | Đẹp |
| Đinh Mão 1987 | 41 | — | Ngũ Thọ Tử | Có | Phạm Hoang Ốc, Tam Tai |
| Bính Dần 1986 | 42 | Kim Lâu Tử | Lục Hoang Ốc | — | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc |
| Ất Sửu 1985 | 43 | — | Nhất Cát | — | Đẹp |
| Giáp Tý 1984 | 44 | Kim Lâu Lục Súc | Nhì Nghi | — | Phạm Kim Lâu |
| Quý Hợi 1983 | 45 | — | Tam Địa Sát | Có | Phạm Hoang Ốc, Tam Tai |
| Nhâm Tuất 1982 | 46 | Kim Lâu Thân | Tứ Tấn Tài | — | Phạm Kim Lâu |
| Tân Dậu 1981 | 47 | — | Ngũ Thọ Tử | — | Phạm Hoang Ốc |
| Canh Thân 1980 | 48 | Kim Lâu Thê | Lục Hoang Ốc | — | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc |
| Kỷ Mùi 1979 | 49 | — | Nhất Cát | Có | Phạm Tam Tai |
| Mậu Ngọ 1978 | 50 | — | Ngũ Thọ Tử | — | Phạm Hoang Ốc |
| Đinh Tỵ 1977 | 51 | Kim Lâu Tử | Lục Hoang Ốc | — | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc |
| Bính Thìn 1976 | 52 | — | Nhất Cát | — | Đẹp |
| Ất Mão 1975 | 53 | Kim Lâu Lục Súc | Nhì Nghi | Có | Phạm Kim Lâu, Tam Tai |
| Giáp Dần 1974 | 54 | — | Tam Địa Sát | — | Phạm Hoang Ốc |
| Quý Sửu 1973 | 55 | Kim Lâu Thân | Tứ Tấn Tài | — | Phạm Kim Lâu |
| Nhâm Tý 1972 | 56 | — | Ngũ Thọ Tử | — | Phạm Hoang Ốc |
| Tân Hợi 1971 | 57 | Kim Lâu Thê | Lục Hoang Ốc | Có | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai |
| Canh Tuất 1970 | 58 | — | Nhất Cát | — | Đẹp |
| Kỷ Dậu 1969 | 59 | — | Nhì Nghi | — | Đẹp |
| Mậu Thân 1968 | 60 | Kim Lâu Tử | Lục Hoang Ốc | — | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc |
| Đinh Mùi 1967 | 61 | — | Nhất Cát | Có | Phạm Tam Tai |
| Bính Ngọ 1966 | 62 | Kim Lâu Lục Súc | Nhì Nghi | — | Phạm Kim Lâu |
| Ất Tỵ 1965 | 63 | — | Tam Địa Sát | — | Phạm Hoang Ốc |
| Giáp Thìn 1964 | 64 | Kim Lâu Thân | Tứ Tấn Tài | — | Phạm Kim Lâu |
| Quý Mão 1963 | 65 | — | Ngũ Thọ Tử | Có | Phạm Hoang Ốc, Tam Tai |
| Nhâm Dần 1962 | 66 | Kim Lâu Thê | Lục Hoang Ốc | — | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc |
| Tân Sửu 1961 | 67 | — | Nhất Cát | — | Đẹp |
| Canh Tý 1960 | 68 | — | Nhì Nghi | — | Đẹp |
| Kỷ Hợi 1959 | 69 | Kim Lâu Tử | Tam Địa Sát | Có | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai |
| Mậu Tuất 1958 | 70 | — | Nhất Cát | — | Đẹp |
| Đinh Dậu 1957 | 71 | Kim Lâu Lục Súc | Nhì Nghi | — | Phạm Kim Lâu |
| Bính Thân 1956 | 72 | — | Tam Địa Sát | — | Phạm Hoang Ốc |
| Ất Mùi 1955 | 73 | Kim Lâu Thân | Tứ Tấn Tài | Có | Phạm Kim Lâu, Tam Tai |
| Giáp Ngọ 1954 | 74 | — | Ngũ Thọ Tử | — | Phạm Hoang Ốc |
| Quý Tỵ 1953 | 75 | Kim Lâu Thê | Lục Hoang Ốc | — | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc |
| Nhâm Thìn 1952 | 76 | — | Nhất Cát | — | Đẹp |
| Tân Mão 1951 | 77 | — | Nhì Nghi | Có | Phạm Tam Tai |
| Canh Dần 1950 | 78 | Kim Lâu Tử | Tam Địa Sát | — | Phạm Kim Lâu, Hoang Ốc |
| Kỷ Sửu 1949 | 79 | — | Tứ Tấn Tài | — | Đẹp |
| Mậu Tý 1948 | 80 | Kim Lâu Lục Súc | Nhì Nghi | — | Phạm Kim Lâu |
Cách tính
- Kim Lâu: lấy tuổi âm chia 9 — dư 1 (Kim Lâu Thân), 3 (Thê), 6 (Tử), 8 (Lục Súc) là phạm. Kim Lâu cũng được xét khi chọn năm cưới, thường theo tuổi cô dâu.
- Hoang Ốc: 6 cung Nhất Cát, Nhì Nghi, Tam Địa Sát, Tứ Tấn Tài, Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc. Tuổi 10 khởi Nhất Cát, 20 khởi Nhì Nghi, 30 khởi Tam Địa Sát… rồi đếm thuận phần lẻ.
- Tam Tai: Thân-Tý-Thìn phạm năm Dần, Mão, Thìn; Dần-Ngọ-Tuất phạm Thân, Dậu, Tuất; Tỵ-Dậu-Sửu phạm Hợi, Tý, Sửu; Hợi-Mão-Mùi phạm Tỵ, Ngọ, Mùi.
Đây là tập quán dân gian để tham khảo. Việc xây nhà nên ưu tiên tài chính, pháp lý và thời tiết thi công.
Câu hỏi thường gặp
Năm 2027 tuổi nào làm nhà đẹp?
Các tuổi không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc và Tam Tai năm 2027: Mậu Tý 2008, Bính Tuất 2006, Đinh Sửu 1997, Giáp Tuất 1994, Mậu Thìn 1988, Ất Sửu 1985, Bính Thìn 1976, Canh Tuất 1970, Kỷ Dậu 1969, Tân Sửu 1961, Canh Tý 1960, Mậu Tuất 1958, Nhâm Thìn 1952, Kỷ Sửu 1949.
Năm 2027 tuổi nào phạm Tam Tai?
Năm 2027 là năm Mùi — năm cuối của chu kỳ Tam Tai Tỵ, Ngọ, Mùi. Tuổi phạm: Hợi, Mão, Mùi.
Phạm tuổi làm nhà thì làm sao?
Theo tục lệ, người phạm tuổi thường mượn tuổi một người thân không phạm để đứng ra động thổ, hoặc lùi sang năm khác. Đây là tập quán dân gian, không phải quy định kỹ thuật xây dựng.