| Năm âm lịch | Đinh Mùi — con Dê |
|---|---|
| Sinh từ ngày | 06/02/2027 đến trước 26/01/2028 (dương lịch) |
| Mệnh nạp âm | Thiên Hà Thủy (hành Thủy) |
| Tam hợp / Lục hợp | Hợi, Mão / Ngọ |
| Xung / Hình / Hại | Sửu / Sửu, Tuất / Tý |
| Tứ Hoá sinh niên (can Đinh) | Thái Âm Lộc · Thiên Đồng Quyền · Thiên Cơ Khoa · Cự Môn Kỵ |
Sinh đầu năm 2027 dương lịch: cẩn thận tuổi
Tết Đinh Mùi rơi vào 06/02/2027. Bé sinh từ 01/01/2027 đến trước ngày đó vẫn là tuổi Bính Ngọ (con Ngựa, mệnh Thiên Hà Thủy). Cả Bính Ngọ và Đinh Mùi đều mệnh Thiên Hà Thủy — nên mệnh không đổi, chỉ con giáp đổi. Năm sau, Mậu Thân 2028 chuyển sang mệnh Đại Dịch Thổ.
Mệnh Thiên Hà Thủy là gì?
Thiên Hà Thủy nghĩa là "nước trên trời" — nước mưa. Trong nạp âm, đây là loại Thủy nuôi dưỡng vạn vật, không cần gốc nguồn. Dân gian gắn mệnh này với sự mềm mỏng, thích nghi tốt, giao tiếp khéo.
Bé sinh năm 2027 hợp tuổi bố mẹ nào?
| Bố/mẹ sinh năm | Mệnh | Ngũ hành với con | Địa chi với Mùi |
|---|---|---|---|
| Canh Thân 1980 | Thạch Lựu Mộc | Thủy sinh Mộc — con sinh cho bố/mẹ, thuận | — |
| Tân Dậu 1981 | Thạch Lựu Mộc | Thủy sinh Mộc — con sinh cho bố/mẹ, thuận | — |
| Nhâm Tuất 1982 | Đại Hải Thủy | Cùng hành Thủy — bình hoà | Hình, Phá |
| Quý Hợi 1983 | Đại Hải Thủy | Cùng hành Thủy — bình hoà | Tam hợp |
| Giáp Tý 1984 | Hải Trung Kim | Kim sinh Thủy — bố/mẹ sinh cho con, thế thuận nhất | Hại |
| Ất Sửu 1985 | Hải Trung Kim | Kim sinh Thủy — bố/mẹ sinh cho con, thế thuận nhất | Xung, Hình |
| Bính Dần 1986 | Lư Trung Hỏa | Thủy khắc Hỏa — con khắc bố/mẹ | — |
| Đinh Mão 1987 | Lư Trung Hỏa | Thủy khắc Hỏa — con khắc bố/mẹ | Tam hợp |
| Mậu Thìn 1988 | Đại Lâm Mộc | Thủy sinh Mộc — con sinh cho bố/mẹ, thuận | — |
| Kỷ Tỵ 1989 | Đại Lâm Mộc | Thủy sinh Mộc — con sinh cho bố/mẹ, thuận | — |
| Canh Ngọ 1990 | Lộ Bàng Thổ | Thổ khắc Thủy — bố/mẹ khắc con | Lục hợp |
| Tân Mùi 1991 | Lộ Bàng Thổ | Thổ khắc Thủy — bố/mẹ khắc con | Trực (năm tuổi) |
| Nhâm Thân 1992 | Kiếm Phong Kim | Kim sinh Thủy — bố/mẹ sinh cho con, thế thuận nhất | — |
| Quý Dậu 1993 | Kiếm Phong Kim | Kim sinh Thủy — bố/mẹ sinh cho con, thế thuận nhất | — |
| Giáp Tuất 1994 | Sơn Đầu Hỏa | Thủy khắc Hỏa — con khắc bố/mẹ | Hình, Phá |
| Ất Hợi 1995 | Sơn Đầu Hỏa | Thủy khắc Hỏa — con khắc bố/mẹ | Tam hợp |
| Bính Tý 1996 | Giản Hạ Thủy | Cùng hành Thủy — bình hoà | Hại |
| Đinh Sửu 1997 | Giản Hạ Thủy | Cùng hành Thủy — bình hoà | Xung, Hình |
| Mậu Dần 1998 | Thành Đầu Thổ | Thổ khắc Thủy — bố/mẹ khắc con | — |
| Kỷ Mão 1999 | Thành Đầu Thổ | Thổ khắc Thủy — bố/mẹ khắc con | Tam hợp |
| Canh Thìn 2000 | Bạch Lạp Kim | Kim sinh Thủy — bố/mẹ sinh cho con, thế thuận nhất | — |
| Tân Tỵ 2001 | Bạch Lạp Kim | Kim sinh Thủy — bố/mẹ sinh cho con, thế thuận nhất | — |
| Nhâm Ngọ 2002 | Dương Liễu Mộc | Thủy sinh Mộc — con sinh cho bố/mẹ, thuận | Lục hợp |
| Quý Mùi 2003 | Dương Liễu Mộc | Thủy sinh Mộc — con sinh cho bố/mẹ, thuận | Trực (năm tuổi) |
| Giáp Thân 2004 | Tuyền Trung Thủy | Cùng hành Thủy — bình hoà | — |
| Ất Dậu 2005 | Tuyền Trung Thủy | Cùng hành Thủy — bình hoà | — |
Hợp khắc tuổi bố mẹ – con là quan niệm dân gian, không phải cơ sở để quyết định có con hay không. Lá số Tử Vi của bé chỉ lập được khi có đủ ngày giờ sinh.
Lập lá số cho bé ngay khi chào đờiCó ngày giờ sinh là xem được 12 cung, Mệnh, Thân và các giai đoạn Đại Hạn của bé.Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Sinh năm 2027 mệnh gì?
Sinh năm 2027 (âm lịch Đinh Mùi) là mệnh Thiên Hà Thủy, hành Thủy. Trẻ sinh năm 2026 Bính Ngọ cũng mệnh Thiên Hà Thủy.
Sinh tháng 1 năm 2027 là tuổi gì?
Tết Đinh Mùi là ngày 06/02/2027. Bé sinh trước ngày này thuộc tuổi Bính Ngọ (con Ngựa), từ ngày này trở đi là tuổi Đinh Mùi (con Dê).
Năm 2027 con hợp tuổi bố mẹ nào?
Theo ngũ hành, con mệnh Thủy hợp bố mẹ mệnh Kim và Mộc. Theo địa chi, Mùi tam hợp với Hợi, Mão và lục hợp với Ngọ; xung với Sửu.