Thiên Không thuộc nhóm Tạp tinh, Tứ Không, hành Kim. Sao hư không (khác Địa Không). Chủ trống rỗng, thiên về tâm linh, triết học, vật chất trống vắng. Có thể là phúc (tu hành) hoặc họa (nghèo khó).
Tính cách khi ở Mệnh
Sao hư không (khác Địa Không). Tại Mệnh: tâm tính trống rỗng, hay cảm giác đời vô nghĩa. Có thể đẩy vào tu hành/triết học, hoặc trầm cảm.
Tác động
Trí thức/triết học, hướng tâm linh/tôn giáo. Vật chất cảm thấy trống rỗng. Có thể đi tu.
Sự nghiệp
Hợp tu hành, tâm linh, triết học, nghệ thuật trừu tượng.
Sức khoẻ
Đề phòng trầm cảm, chán đời. Cần hoạt động cộng đồng để cân bằng.
Bộ sao đáng chú ý
- Thiên Không + Cô Thần + Quả Tú — xấu: Cô độc cực độ, đi tu
- Thiên Không + Địa Không — xấu: Tứ Không — mất mát toàn diện
Thống kê trên 525.960 lá số
Thiên Không có mặt tại cung Mệnh của 43.830 lá số (8,3%). Khi đó, chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất:
| (Vô Chính Diệu) | 16,5% |
| Thiên Đồng | 4,3% |
| Thiên Lương | 4,3% |
| Thái Dương | 4,3% |
| Cự Môn | 4,3% |
| Thiên Phủ | 4,2% |
Quét mọi ngày 1960–2019, đủ 12 khung giờ, cả nam lẫn nữ. Tái lập bằng tests/sweep-cung-sao-stats.js.
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Sao Thiên Không là sao tốt hay xấu?
Thiên Không thuộc nhóm Tạp tinh (Tứ Không), hành Kim. Sao hư không (khác Địa Không). Chủ trống rỗng, thiên về tâm linh, triết học, vật chất trống vắng. Có thể là phúc (tu hành) hoặc họa (nghèo khó).
Bao nhiêu người có Thiên Không ở cung Mệnh?
Trên 525.960 lá số (mọi ngày 1960–2019, đủ 12 giờ, cả nam lẫn nữ), 43.830 lá số — 8,3% — có Thiên Không tại cung Mệnh.