Nguyệt Đức thuộc nhóm Tạp tinh, Đức, hành Kim. Sao đức tháng. Cặp đôi với Thiên Đức. Chủ đức hạnh thực tế, từ bi, phúc lành hàng ngày.
Tính cách khi ở Mệnh
Sao đức hạnh — cùng Long Đức. Tại Mệnh: ôn hoà, có lòng nhân, được người tin cậy. Hoá giải nhiều tai họa nhỏ.
Tác động
Nhân từ, hay giúp đỡ. Phúc lành trong đời sống hàng ngày. Bảo hộ sức khỏe gia đình.
Sự nghiệp
Tương tự Long Đức — y tế, giáo dục, từ thiện.
Tài lộc
Tài lộc bền do đức dày.
Tình cảm, gia đạo
Hôn nhân tốt, gia đạo ấm.
Sức khoẻ
Tăng phúc thọ, hoá giải bệnh nhẹ.
Thống kê trên 525.960 lá số
Nguyệt Đức có mặt tại cung Mệnh của 43.830 lá số (8,3%). Khi đó, chính tinh toạ Mệnh thường gặp nhất:
| (Vô Chính Diệu) | 16,5% |
| Thiên Đồng | 4,3% |
| Thiên Lương | 4,3% |
| Cự Môn | 4,3% |
| Thái Dương | 4,3% |
| Thiên Tướng | 4,2% |
Quét mọi ngày 1960–2019, đủ 12 khung giờ, cả nam lẫn nữ. Tái lập bằng tests/sweep-cung-sao-stats.js.
Lập lá số miễn phí →
Câu hỏi thường gặp
Sao Nguyệt Đức là sao tốt hay xấu?
Nguyệt Đức thuộc nhóm Tạp tinh (Đức), hành Kim. Sao đức tháng. Cặp đôi với Thiên Đức. Chủ đức hạnh thực tế, từ bi, phúc lành hàng ngày.
Bao nhiêu người có Nguyệt Đức ở cung Mệnh?
Trên 525.960 lá số (mọi ngày 1960–2019, đủ 12 giờ, cả nam lẫn nữ), 43.830 lá số — 8,3% — có Nguyệt Đức tại cung Mệnh.